Lam Thanh Nha General Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 编织用竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TRE CôNG NGHIệP LâM THàNH NHâN
1
进口笔数
17
出口笔数
$15.3K
进口金额
$177.3K
出口金额
2025-04-15
最近进口
2026-03-12
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101098170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEMX9E1K |
| 成立日期 | 2021-01-15 |
| 联系地址 | Thôn Tiền Phong, Xã Thanh Trạch, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TRE CÔNG NGHIỆP LÂM THÀNH NHÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tiền Phong, Xã Bắc Trạch, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84911027667 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140110 | 编织用竹 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140110 | 编织用竹 |
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $15.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $75.1K |
| 越南 | 5 | $43.5K |
| 韩国 | 1 | $24.2K |
| 卡塔尔 | 1 | $11.7K |
| 美国 | 1 | $6.1K |
| 阿联酋 | 1 | $4.4K |
| 白俄罗斯 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinkang Trade | 越南 | 1 | $15.3K | 编织用竹 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Green Environmental Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $75.1K | 编织用竹、其他植物纤维织物 |
| Jinkang Trade | 韩国 | 1 | $24.2K | 编织用竹 |
| Jinkang Trade | 越南 | 2 | $22.4K | 编织用竹 |
| Global Green Environmental Pty Ltd | 越南 | 2 | $19.0K | 编织用竹、椰纤编织地毯 |
| Al Sahla Trading W.L.L. | 卡塔尔 | 1 | $11.7K | 竹编产品、编织用竹 |
| S/M | 1 | $9.2K | 柚木原木、编织用竹 | |
| Cal Pacific Supply Inc. | 西班牙 | 1 | $6.1K | 编织用竹、30公斤以下称重机 |
| DAR AL IBDAA FZE | 阿联酋 | 1 | $4.4K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Lidak Ltd. | 白俄罗斯 | 1 | $3.0K | 编织用竹 |
| Parekh Timber Supplying Co. | 越南 | 1 | $2.1K | 编织用竹 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-15 | 编织用竹 | JINKANG TRADE | 越南 | $15.3K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 编织用竹 | S/M | — | $986 |
| 2026-03-12 | 编织用竹 | S/M | — | $1.3K |
| 2026-03-12 | 编织用竹 | S/M | — | $722 |
| 2026-03-12 | 编织用竹 | S/M | — | $978 |
| 2026-03-12 | 编织用竹 | S/M | — | $4.9K |
| 2026-03-12 | 编织用竹 | S/M | — | $394 |
| 2025-09-30 | 椰纤编织地毯 | GLOBAL GREEN ENVIRONMENTAL PTY LTD | 越南 | $152 |
| 2025-09-30 | 椰纤编织地毯 | GLOBAL GREEN ENVIRONMENTAL PTY LTD | 越南 | $305 |
| 2025-09-30 | 编织用竹 | GLOBAL GREEN ENVIRONMENTAL PTY LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-09-30 | 椰纤编织地毯 | GLOBAL GREEN ENVIRONMENTAL PTY LTD | 越南 | $30 |