Lam Thanh Nha General Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 编织用竹

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK TRE CôNG NGHIệP LâM THàNH NHâN

1
进口笔数
17
出口笔数
$15.3K
进口金额
$177.3K
出口金额
2025-04-15
最近进口
2026-03-12
最近出口
1
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-04进口 $15.3K · 1 笔出口 $39.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-04进口 $15.3K · 1 笔出口 $39.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号3101098170
企查查编码QVNEMX9E1K
成立日期2021-01-15
联系地址Thôn Tiền Phong, Xã Thanh Trạch, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK TRE CÔNG NGHIỆP LÂM THÀNH NHÂN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tiền Phong, Xã Bắc Trạch, Quảng Trị
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84911027667
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
140110编织用竹

出口

HS 编码产品
140110编织用竹
570220椰纤编织地毯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$15.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚6$75.1K
越南5$43.5K
韩国1$24.2K
卡塔尔1$11.7K
美国1$6.1K
阿联酋1$4.4K
白俄罗斯1$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinkang Trade越南1$15.3K编织用竹

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Green Environmental Pty Ltd澳大利亚6$75.1K编织用竹、其他植物纤维织物
Jinkang Trade韩国1$24.2K编织用竹
Jinkang Trade越南2$22.4K编织用竹
Global Green Environmental Pty Ltd越南2$19.0K编织用竹、椰纤编织地毯
Al Sahla Trading W.L.L.卡塔尔1$11.7K竹编产品、编织用竹
S/M1$9.2K柚木原木、编织用竹
Cal Pacific Supply Inc.西班牙1$6.1K编织用竹、30公斤以下称重机
DAR AL IBDAA FZE阿联酋1$4.4K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
Lidak Ltd.白俄罗斯1$3.0K编织用竹
Parekh Timber Supplying Co.越南1$2.1K编织用竹

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-15编织用竹JINKANG TRADE越南$15.3K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12编织用竹S/M$986
2026-03-12编织用竹S/M$1.3K
2026-03-12编织用竹S/M$722
2026-03-12编织用竹S/M$978
2026-03-12编织用竹S/M$4.9K
2026-03-12编织用竹S/M$394
2025-09-30椰纤编织地毯GLOBAL GREEN ENVIRONMENTAL PTY LTD越南$152
2025-09-30椰纤编织地毯GLOBAL GREEN ENVIRONMENTAL PTY LTD越南$305
2025-09-30编织用竹GLOBAL GREEN ENVIRONMENTAL PTY LTD越南$3.8K
2025-09-30椰纤编织地毯GLOBAL GREEN ENVIRONMENTAL PTY LTD越南$30

相关企业 · 同类产品

Lam Thanh Nha General Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →