Maxdent Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 牙科配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAXDENT

172
进口笔数
0
出口笔数
$863.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $179.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $134.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $179.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $93.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $134.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $179.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $93.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310731313
企查查编码QVNFS2F9WB
成立日期2011-03-29
联系地址45 Tản Đà, Phường 10, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAXDENT
企业英文名称MAXDENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址45 Tản Đà, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
电话+84902753330
邮箱4dmedicaldental@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902129牙科配件
902190残疾辅助器具
901849其他牙科器械
300510医用粘性敷料
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国12$564.3K
中国160$298.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Paltop Advanced Dental Solutions Inc.以色列4$299.1K残疾辅助器具、其他牙科器械
KBACH Dental Co., Ltd.以色列6$238.9K残疾辅助器具、其他牙科器械
Shanghai Smartee Denti Technology Co., Ltd.中国92$214.2K矫形器具、牙科配件
Shanghai Smartee Denti Technology Co., Ltd.巴布亚新几内亚66$77.6K牙科配件
Paltop Advanced Dental Solutions以色列2$26.3K牙科配件、其他牙科器械
BEIJING WALDENT BIOTECH CO., LTD中国2$7.0K医用粘性敷料、残疾辅助器具

近期贸易明细

进口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28牙科配件SHANGHAI SMARTEE DENTI TECHNOLOGY CO LTD中国$0
2026-04-28牙科配件SHANGHAI SMARTEE DENTI TECHNOLOGY CO LTD中国$0
2026-04-28牙科配件SHANGHAI SMARTEE DENTI TECHNOLOGY CO LTD中国$334
2026-04-28牙科配件SHANGHAI SMARTEE DENTI TECHNOLOGY CO LTD中国$0
2026-04-28牙科配件SHANGHAI SMARTEE DENTI TECHNOLOGY CO LTD中国$0
2026-04-28牙科配件SHANGHAI SMARTEE DENTI TECHNOLOGY CO LTD中国$0
2026-04-28牙科配件SHANGHAI SMARTEE DENTI TECHNOLOGY CO LTD中国$0
2026-04-28牙科配件SHANGHAI SMARTEE DENTI TECHNOLOGY CO LTD中国$846
2026-04-28牙科配件SHANGHAI SMARTEE DENTI TECHNOLOGY CO LTD中国$0
2026-04-28牙科配件SHANGHAI SMARTEE DENTI TECHNOLOGY CO LTD中国$612

相关企业 · 同类产品

Maxdent Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →