Maxdent Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 牙科配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAXDENT
172
进口笔数
0
出口笔数
$863.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310731313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFS2F9WB |
| 成立日期 | 2011-03-29 |
| 联系地址 | 45 Tản Đà, Phường 10, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAXDENT |
| 企业英文名称 | MAXDENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45 Tản Đà, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 电话 | +84902753330 |
| 邮箱 | 4dmedicaldental@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902129 | 牙科配件 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $564.3K |
| 中国 | 160 | $298.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paltop Advanced Dental Solutions Inc. | 以色列 | 4 | $299.1K | 残疾辅助器具、其他牙科器械 |
| KBACH Dental Co., Ltd. | 以色列 | 6 | $238.9K | 残疾辅助器具、其他牙科器械 |
| Shanghai Smartee Denti Technology Co., Ltd. | 中国 | 92 | $214.2K | 矫形器具、牙科配件 |
| Shanghai Smartee Denti Technology Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 66 | $77.6K | 牙科配件 |
| Paltop Advanced Dental Solutions | 以色列 | 2 | $26.3K | 牙科配件、其他牙科器械 |
| BEIJING WALDENT BIOTECH CO., LTD | 中国 | 2 | $7.0K | 医用粘性敷料、残疾辅助器具 |
近期贸易明细
进口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 牙科配件 | SHANGHAI SMARTEE DENTI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 牙科配件 | SHANGHAI SMARTEE DENTI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 牙科配件 | SHANGHAI SMARTEE DENTI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $334 |
| 2026-04-28 | 牙科配件 | SHANGHAI SMARTEE DENTI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 牙科配件 | SHANGHAI SMARTEE DENTI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 牙科配件 | SHANGHAI SMARTEE DENTI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 牙科配件 | SHANGHAI SMARTEE DENTI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 牙科配件 | SHANGHAI SMARTEE DENTI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $846 |
| 2026-04-28 | 牙科配件 | SHANGHAI SMARTEE DENTI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 牙科配件 | SHANGHAI SMARTEE DENTI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $612 |