Seadent Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 676 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Seadent
676
进口笔数
46
出口笔数
$16.13M
进口金额
$675.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-30
最近出口
48
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311373893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4NRRJN8 |
| 成立日期 | 2011-11-29 |
| 联系地址 | Số 9 đường Lam Sơn, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT |
| 企业英文名称 | SEADENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 13 Đặng Tất, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842838207257 |
| 邮箱 | info@seadent.com.vn |
| 传真 | +842838209100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 880亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902129 | 牙科配件 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902121 | 牙科配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 132 | $4.25M |
| 墨西哥 | 66 | $3.65M |
| 法国 | 88 | $2.74M |
| 芬兰 | 92 | $2.66M |
| 日本 | 48 | $720.9K |
| 意大利 | 125 | $676.4K |
| 荷兰 | 18 | $278.7K |
| 美国 | 56 | $237.1K |
| 巴西 | 16 | $225.3K |
| 越南 | 14 | $188.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 26 | $532.8K |
| 芬兰 | 5 | $89.7K |
| 法国 | 8 | $46.2K |
| 德国 | 1 | $3.5K |
| 日本 | 1 | $1.5K |
| 美国 | 1 | $1.4K |
| 缅甸 | 1 | $452 |
| 意大利 | 3 | $403 |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DMG Chemisch Pharmazeutische Fabrik GmbH | 德国 | 38 | $3.63M | 牙科粘固剂、牙科造型制剂 |
| Ormco Corporation | 美国 | 61 | $3.34M | 牙科粘固剂、牙科配件 |
| Planmeca Oy | 芬兰 | 105 | $2.85M | 牙科X射线设备、X射线装置及零件 |
| Global D | 法国 | 81 | $2.64M | 牙科配件、其他牙科器械 |
| CEFLA S.C. | 意大利 | 56 | $611.6K | 牙科X射线设备、X射线装置及零件 |
| Takara Belmont Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $606.4K | 其他牙科器械、牙科理发椅 |
| Nakanishi Inc. | 日本 | 29 | $300.6K | 其他牙科器械、其他医疗器具 |
| Gebroeders Brasseler GmbH & Co. KG | 德国 | 35 | $162.3K | 其他牙科器械、其他手工工具 |
| Bien-Air Dental SA | 瑞士 | 37 | $89.8K | 其他牙科器械、第90章仪器零件 |
| CEFLA Soc. Coop. a r.l. | 意大利 | 34 | $18.6K | 电力控制板、X射线装置及零件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Dental Supply | 柬埔寨 | 25 | $530.0K | 牙科配件、其他牙科器械 |
| Planmeca Oy | 芬兰 | 5 | $89.7K | X射线装置及零件、X射线管 |
| Global D | 法国 | 8 | $46.2K | 牙科配件、其他牙科器械 |
| Gebroeders Brasseler GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $3.5K | 其他牙科器械 |
| Global Dental Supply Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $2.8K | 牙科配件 |
| Nakanishi Inc. | 日本 | 1 | $1.5K | 其他医疗器具、其他钢铁非螺纹件 |
| 3D Systems, Inc. | 美国 | 1 | $1.4K | 增材制造机、其他电气设备 |
| The Grand Dental Clinic | 缅甸 | 1 | $452 | 牙科配件、人造身体部件 |
| CEFLA S.C. | 意大利 | 3 | $403 | 其他医疗器具、X射线装置及零件 |
近期贸易明细
进口(共 676)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 牙科粘固剂 | DMG Chemisch Pharmazeutische Fabrik GmbH | 德国 | $36.9K |
| 2026-04-29 | 牙科粘固剂 | DMG Chemisch Pharmazeutische Fabrik GmbH | 德国 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 牙科造型制剂 | DMG Chemisch Pharmazeutische Fabrik GmbH | 德国 | $6.3K |
| 2026-04-29 | 牙科粘固剂 | DMG Chemisch Pharmazeutische Fabrik GmbH | 德国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 牙科粘固剂 | DMG Chemisch Pharmazeutische Fabrik GmbH | 德国 | $359 |
| 2026-04-29 | 牙科造型制剂 | DMG Chemisch Pharmazeutische Fabrik GmbH | 德国 | $9.2K |
| 2026-04-29 | 牙科造型制剂 | DMG Chemisch Pharmazeutische Fabrik GmbH | 德国 | $6.4K |
| 2026-04-29 | 牙科造型制剂 | DMG Chemisch Pharmazeutische Fabrik GmbH | 德国 | $7.9K |
| 2026-04-29 | 牙科造型制剂 | DMG Chemisch Pharmazeutische Fabrik GmbH | 德国 | $7.9K |
| 2026-04-29 | 牙科粘固剂 | DMG Chemisch Pharmazeutische Fabrik GmbH | 德国 | $8.6K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 牙科配件 | GLOBAL DENTAL SUPPLY | 柬埔寨 | $574 |
| 2026-03-30 | 牙科配件 | GLOBAL DENTAL SUPPLY | 柬埔寨 | $446 |
| 2026-03-30 | 其他牙科器械 | GLOBAL DENTAL SUPPLY | 柬埔寨 | $308 |
| 2026-03-30 | 牙科配件 | GLOBAL DENTAL SUPPLY | 柬埔寨 | $160 |
| 2026-03-30 | 牙科配件 | GLOBAL DENTAL SUPPLY | 柬埔寨 | $862 |
| 2026-03-30 | 牙科配件 | GLOBAL DENTAL SUPPLY | 柬埔寨 | $446 |
| 2026-03-30 | 牙科配件 | GLOBAL DENTAL SUPPLY | 柬埔寨 | $279 |
| 2026-03-30 | 牙科配件 | GLOBAL DENTAL SUPPLY | 柬埔寨 | $446 |
| 2026-03-30 | 牙科配件 | GLOBAL DENTAL SUPPLY | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-03-30 | 牙科配件 | GLOBAL DENTAL SUPPLY | 柬埔寨 | $574 |