Seadent Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 676 笔 · 主营 其他牙科器械

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Seadent

676
进口笔数
46
出口笔数
$16.13M
进口金额
$675.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-30
最近出口
48
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.61M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $62.5K · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-09进口 $227.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $334.1K · 22 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-11进口 $576.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $193.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $231.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $192.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $287.7K · 16 笔出口 $87 · 1 笔2024-04进口 $240.0K · 16 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-05进口 $416.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $111.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $337.5K · 14 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-08进口 $222.6K · 12 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-09进口 $201.0K · 14 笔出口 $25.5K · 1 笔2024-10进口 $786.8K · 25 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-11进口 $622.5K · 21 笔出口 $39.1K · 1 笔2024-12进口 $860.8K · 24 笔出口 $15.6K · 1 笔2025-01进口 $242.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $437.4K · 19 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-03进口 $381.8K · 19 笔出口 $25.1K · 4 笔2025-04进口 $455.9K · 17 笔出口 $86.4K · 3 笔2025-05进口 $591.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $565.4K · 21 笔出口 $49.8K · 3 笔2025-07进口 $455.5K · 23 笔出口 $20.5K · 1 笔2025-08进口 $147.9K · 23 笔出口 $11.1K · 1 笔2025-09进口 $301.4K · 15 笔出口 $19.5K · 3 笔2025-10进口 $393.0K · 26 笔出口 $34.4K · 2 笔2025-11进口 $422.7K · 18 笔出口 $24.8K · 2 笔2025-12进口 $1.31M · 32 笔出口 $42.8K · 3 笔2026-01进口 $17.5K · 11 笔出口 $35.1K · 2 笔2026-02进口 $87.4K · 15 笔出口 $30.3K · 1 笔2026-03进口 $592.8K · 18 笔出口 $77.0K · 4 笔2026-04进口 $1.61M · 16 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $62.5K · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-09进口 $227.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $334.1K · 22 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-11进口 $576.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $193.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $231.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $192.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $287.7K · 16 笔出口 $87 · 1 笔2024-04进口 $240.0K · 16 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-05进口 $416.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $111.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $337.5K · 14 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-08进口 $222.6K · 12 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-09进口 $201.0K · 14 笔出口 $25.5K · 1 笔2024-10进口 $786.8K · 25 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-11进口 $622.5K · 21 笔出口 $39.1K · 1 笔2024-12进口 $860.8K · 24 笔出口 $15.6K · 1 笔2025-01进口 $242.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $437.4K · 19 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-03进口 $381.8K · 19 笔出口 $25.1K · 4 笔2025-04进口 $455.9K · 17 笔出口 $86.4K · 3 笔2025-05进口 $591.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $565.4K · 21 笔出口 $49.8K · 3 笔2025-07进口 $455.5K · 23 笔出口 $20.5K · 1 笔2025-08进口 $147.9K · 23 笔出口 $11.1K · 1 笔2025-09进口 $301.4K · 15 笔出口 $19.5K · 3 笔2025-10进口 $393.0K · 26 笔出口 $34.4K · 2 笔2025-11进口 $422.7K · 18 笔出口 $24.8K · 2 笔2025-12进口 $1.31M · 32 笔出口 $42.8K · 3 笔2026-01进口 $17.5K · 11 笔出口 $35.1K · 2 笔2026-02进口 $87.4K · 15 笔出口 $30.3K · 1 笔2026-03进口 $592.8K · 18 笔出口 $77.0K · 4 笔2026-04进口 $1.61M · 16 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311373893
企查查编码QVN4NRRJN8
成立日期2011-11-29
联系地址Số 9 đường Lam Sơn, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT
企业英文名称SEADENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 13 Đặng Tất, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+842838207257
邮箱info@seadent.com.vn
传真+842838209100
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本880亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
902129牙科配件
392690其他塑料制品
902110矫形器具
903300第90章仪器零件
300640牙科粘固剂
853710电力控制板
340700牙科造型制剂
940210牙科理发椅
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
902129牙科配件
901849其他牙科器械
902290X射线装置及零件
330690其他口腔卫生产品
940210牙科理发椅
300640牙科粘固剂
392310塑料包装箱
852581电视/数码相机
854370其他电气设备
902121牙科配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国132$4.25M
墨西哥66$3.65M
法国88$2.74M
芬兰92$2.66M
日本48$720.9K
意大利125$676.4K
荷兰18$278.7K
美国56$237.1K
巴西16$225.3K
越南14$188.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨26$532.8K
芬兰5$89.7K
法国8$46.2K
德国1$3.5K
日本1$1.5K
美国1$1.4K
缅甸1$452
意大利3$403

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DMG Chemisch Pharmazeutische Fabrik GmbH德国38$3.63M牙科粘固剂、牙科造型制剂
Ormco Corporation美国61$3.34M牙科粘固剂、牙科配件
Planmeca Oy芬兰105$2.85M牙科X射线设备、X射线装置及零件
Global D法国81$2.64M牙科配件、其他牙科器械
CEFLA S.C.意大利56$611.6K牙科X射线设备、X射线装置及零件
Takara Belmont Singapore Pte. Ltd.新加坡29$606.4K其他牙科器械、牙科理发椅
Nakanishi Inc.日本29$300.6K其他牙科器械、其他医疗器具
Gebroeders Brasseler GmbH & Co. KG德国35$162.3K其他牙科器械、其他手工工具
Bien-Air Dental SA瑞士37$89.8K其他牙科器械、第90章仪器零件
CEFLA Soc. Coop. a r.l.意大利34$18.6K电力控制板、X射线装置及零件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Dental Supply柬埔寨25$530.0K牙科配件、其他牙科器械
Planmeca Oy芬兰5$89.7KX射线装置及零件、X射线管
Global D法国8$46.2K牙科配件、其他牙科器械
Gebroeders Brasseler GmbH & Co. KG德国1$3.5K其他牙科器械
Global Dental Supply Co., Ltd.柬埔寨1$2.8K牙科配件
Nakanishi Inc.日本1$1.5K其他医疗器具、其他钢铁非螺纹件
3D Systems, Inc.美国1$1.4K增材制造机、其他电气设备
The Grand Dental Clinic缅甸1$452牙科配件、人造身体部件
CEFLA S.C.意大利3$403其他医疗器具、X射线装置及零件

近期贸易明细

进口(共 676)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29牙科粘固剂DMG Chemisch Pharmazeutische Fabrik GmbH德国$36.9K
2026-04-29牙科粘固剂DMG Chemisch Pharmazeutische Fabrik GmbH德国$3.8K
2026-04-29牙科造型制剂DMG Chemisch Pharmazeutische Fabrik GmbH德国$6.3K
2026-04-29牙科粘固剂DMG Chemisch Pharmazeutische Fabrik GmbH德国$1.7K
2026-04-29牙科粘固剂DMG Chemisch Pharmazeutische Fabrik GmbH德国$359
2026-04-29牙科造型制剂DMG Chemisch Pharmazeutische Fabrik GmbH德国$9.2K
2026-04-29牙科造型制剂DMG Chemisch Pharmazeutische Fabrik GmbH德国$6.4K
2026-04-29牙科造型制剂DMG Chemisch Pharmazeutische Fabrik GmbH德国$7.9K
2026-04-29牙科造型制剂DMG Chemisch Pharmazeutische Fabrik GmbH德国$7.9K
2026-04-29牙科粘固剂DMG Chemisch Pharmazeutische Fabrik GmbH德国$8.6K

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30牙科配件GLOBAL DENTAL SUPPLY柬埔寨$574
2026-03-30牙科配件GLOBAL DENTAL SUPPLY柬埔寨$446
2026-03-30其他牙科器械GLOBAL DENTAL SUPPLY柬埔寨$308
2026-03-30牙科配件GLOBAL DENTAL SUPPLY柬埔寨$160
2026-03-30牙科配件GLOBAL DENTAL SUPPLY柬埔寨$862
2026-03-30牙科配件GLOBAL DENTAL SUPPLY柬埔寨$446
2026-03-30牙科配件GLOBAL DENTAL SUPPLY柬埔寨$279
2026-03-30牙科配件GLOBAL DENTAL SUPPLY柬埔寨$446
2026-03-30牙科配件GLOBAL DENTAL SUPPLY柬埔寨$1.1K
2026-03-30牙科配件GLOBAL DENTAL SUPPLY柬埔寨$574

相关企业 · 同类产品

Seadent Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →