Monle Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MONLE VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$111.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315413113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW700USY |
| 成立日期 | 2018-11-28 |
| 联系地址 | Phòng 04.08, Toà nhà D-Vela, số 1177 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MONLE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MONLE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 04.08, Toà nhà D-Vela, số 1177 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84945177771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381900 | 液压油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 7 | $97.7K |
| 德国 | 1 | $10.4K |
| 韩国 | 3 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kroon Oil B.V. | 荷兰 | 5 | $57.0K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Kroon | 荷兰 | 3 | $40.7K | 非轻质石油、零售清洁粉剂 |
| GESOL Technologies GmbH | 德国 | 1 | $10.4K | 非轻质石油 |
| Seablue SAS | MQ | 3 | $3.0K | 车身抛光剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 车身抛光剂 | SEABLUE SAS ON THE BEHALF OF CAREX | 韩国 | $750 |
| 2025-12-04 | 非轻质石油 | KROON OIL B V | 荷兰 | $1.8K |
| 2025-12-04 | 其他润滑剂 | KROON OIL B V | 荷兰 | $3.1K |
| 2025-12-04 | 其他油类添加剂 | KROON OIL B V | 荷兰 | $183 |
| 2025-12-04 | 非轻质石油 | KROON OIL B V | 荷兰 | $1.7K |
| 2025-12-04 | 防冻制剂 | KROON OIL B V | 荷兰 | $1.2K |
| 2025-12-04 | 非轻质石油 | KROON OIL B V | 荷兰 | $5.0K |
| 2025-12-04 | 非轻质石油 | KROON OIL B V | 荷兰 | $1.7K |
| 2025-12-04 | 非轻质石油 | KROON OIL B V | 荷兰 | $3.4K |
| 2025-12-04 | 非轻质石油 | KROON OIL B V | 荷兰 | $2.4K |