HD Tea Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRà HD
0
进口笔数
131
出口笔数
$0
进口金额
$4.88M
出口金额
—
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600998545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GGGP62 |
| 成立日期 | 2018-04-20 |
| 联系地址 | Số nhà 30, Tổ 8, Khu 1, Phường Vân Phú, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÀ HD |
| 企业英文名称 | HD TEA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0221 - Khai thác gỗ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84979737727 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 71 | $2.97M |
| 巴基斯坦 | 20 | $636.2K |
| 中国 | 12 | $410.8K |
| 印度 | 12 | $276.7K |
| 越南 | 6 | $236.4K |
| 伊朗 | 3 | $107.7K |
| 哈萨克斯坦 | 2 | $29.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saeed Zia Ltd. | 阿富汗 | 19 | $848.1K | 3公斤以上绿茶 |
| Bais Wali Ltd. | 阿富汗 | 7 | $311.3K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Dongxing Fanglu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $251.6K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Vikrma Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $217.9K | 3公斤以上红茶、食品香料 |
| Hashmat Maiwand Ltd. | 巴基斯坦 | 6 | $190.4K | 3公斤以上绿茶 |
| Hashmat Maiwand Ltd. | 阿富汗 | 5 | $168.2K | 3公斤以上绿茶 |
| Zazai Carwan Ltd. | 阿富汗 | 3 | $142.3K | 3公斤以上绿茶 |
| Mashooq Ebrahimi Ltd. | 阿富汗 | 3 | $136.6K | 3公斤以上绿茶 |
| O. Mohammad Omar | 阿富汗 | 3 | $134.7K | 3公斤以上绿茶 |
| Mushtaq Ahmad Co., Ltd. | 阿富汗 | 3 | $132.0K | 小麦粉、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 3公斤以上绿茶 | HEKOU YUANHUA IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $30.9K |
| 2026-02-13 | 3公斤以上绿茶 | SAEED ZIA LTD | — | $30.1K |
| 2026-02-06 | 3公斤以上绿茶 | SAEED ZIA LTD | — | $20.6K |
| 2026-02-06 | 3公斤以上绿茶 | SAEED ZIA LTD | — | $27.2K |
| 2026-01-26 | 3公斤以上绿茶 | SAEED ZIA LTD | — | $34.6K |
| 2026-01-06 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $63.8K |
| 2025-11-29 | 3公斤以上绿茶 | SAEED ZIA LTD | 阿富汗 | $62.4K |
| 2025-11-29 | 3公斤以上绿茶 | SAEED ZIA LTD | 阿富汗 | $6.9K |
| 2025-11-28 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2025-11-28 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $25.1K |