Hoang Anh Tea Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 683 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHè HOàNG ANH
8
进口笔数
683
出口笔数
$309.4K
进口金额
$26.13M
出口金额
2026-05-25
最近进口
2026-07-21
最近出口
3
供应商数
95
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108817911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWSHQY2V |
| 成立日期 | 2019-07-12 |
| 联系地址 | Số 9, Ngõ 2 Đường Bồng Lai, Xã Hồng Hà, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÈ HOÀNG ANH |
| 企业英文名称 | HOANG ANH TEA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, Ngõ 2 Đường Bồng Lai, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1076 - Sản xuất chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +84982631639 |
| 邮箱 | kt.hoanganhtealtd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $309.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 398 | $14.60M |
| 阿富汗 | 269 | $10.86M |
| 越南 | 5 | $219.2K |
| 科威特 | 2 | $85.0K |
| 伊朗 | 1 | $49.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yaro Khil Ltd. | 越南 | 3 | $125.2K | 3公斤以上绿茶 |
| Homan Afnan Ltd. | 越南 | 3 | $100.1K | 3公斤以上绿茶 |
| FAIZAN & RIZWAN TRADING COMPANY. | 越南 | 2 | $84.1K | 3公斤以上绿茶 |
下游采购商(共 95)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yaro Khil Ltd. | 阿富汗 | 116 | $4.49M | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Yousafzai Foods | 巴基斯坦 | 83 | $2.83M | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Homan Afnan Ltd. | 阿富汗 | 57 | $2.57M | 3公斤以上绿茶 |
| AL JANNAT TRADERS | 巴基斯坦 | 50 | $1.92M | 其他钢铁废料、李子干 |
| Yaro Khil Ltd. | 巴基斯坦 | 28 | $1.39M | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Chai Traders | 巴基斯坦 | 25 | $883.7K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Imran Haroon Ltd. | 巴基斯坦 | 16 | $649.7K | 3公斤以上绿茶 |
| PRIME IMPEX | 巴基斯坦 | 19 | $582.3K | 3公斤以上绿茶、整粒胡椒 |
| Hashmat Maiwand Ltd. | 阿富汗 | 15 | $566.0K | 3公斤以上绿茶 |
| Asif Rehman Paracha | 巴基斯坦 | 15 | $516.1K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 3公斤以上绿茶 | FAIZAN & RIZWAN TRADING COMPANY. | 越南 | $5.0K |
| 2026-05-25 | 3公斤以上绿茶 | FAIZAN & RIZWAN TRADING COMPANY. | 越南 | $7.3K |
| 2026-05-25 | 3公斤以上绿茶 | FAIZAN & RIZWAN TRADING COMPANY. | 越南 | $20.0K |
| 2026-05-25 | 3公斤以上绿茶 | FAIZAN & RIZWAN TRADING COMPANY. | 越南 | $24.8K |
| 2026-05-25 | 3公斤以上绿茶 | FAIZAN & RIZWAN TRADING COMPANY. | 越南 | $19.6K |
| 2026-05-25 | 3公斤以上绿茶 | FAIZAN & RIZWAN TRADING COMPANY. | 越南 | $7.5K |
| 2026-05-20 | 3公斤以上绿茶 | Homan Afnan Ltd. | 越南 | $8.3K |
| 2026-05-20 | 3公斤以上绿茶 | Homan Afnan Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2026-05-20 | 3公斤以上绿茶 | Homan Afnan Ltd. | 越南 | $13.9K |
| 2026-05-20 | 3公斤以上绿茶 | Homan Afnan Ltd. | 越南 | $22.0K |
出口(共 683)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 3公斤以上绿茶 | KHAN G FOODS INDUSTRY | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-07 | 3公斤以上绿茶 | Spatco's | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-07 | 3公斤以上绿茶 | Spatco's | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-07 | 3公斤以上绿茶 | Spatco's | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-06-30 | 3公斤以上绿茶 | Afridi Tea & Food Co. | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-06-29 | 3公斤以上绿茶 | KHAN G FOODS INDUSTRY | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-06-26 | 3公斤以上绿茶 | ZAITOON INDUSTRY | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-06-19 | 3公斤以上绿茶 | Al Mutamad Co. | — | $48.0K |
| 2026-06-19 | 3公斤以上绿茶 | KHAN G FOODS INDUSTRY | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-06-13 | 3公斤以上绿茶 | Homan Afnan Ltd. | 阿富汗 | $30.8K |