The Light Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 冷冻鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thủy Sản ánh Sáng
2
进口笔数
58
出口笔数
$221.4K
进口金额
$12.41M
出口金额
2023-10-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201540933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VCNN04 |
| 成立日期 | 2012-12-26 |
| 联系地址 | 86B Trần Phú, Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN ÁNH SÁNG |
| 企业英文名称 | THE LIGHT SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86B Trần Phú, Phường Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842583561998 |
| 邮箱 | sales@thelightseafood.vn |
| 传真 | 0583562060 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $221.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 40 | $7.46M |
| 越南 | 17 | $4.76M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aquabest Seafood LLC | 印度尼西亚 | 1 | $207.7K | 冻金枪鱼片 |
| D & T Food International | 印度尼西亚 | 1 | $13.7K | 冻金枪鱼片 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mark Foods LLC | 美国 | 15 | $2.43M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Censea Inc. | 越南 | 4 | $1.37M | 冷冻鱼片、其他冷冻鱼 |
| Channel Seafoods International | 越南 | 3 | $1.07M | 冷冻鱼片、其他冷冻鱼 |
| Aquabest Seafood LLC | 美国 | 5 | $883.0K | 鲜鳟鱼片、鲜冷鳟鱼 |
| Arista Industries, Inc. | 美国 | 5 | $807.6K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Channel Seafoods International | 美国 | 3 | $675.9K | 冷冻鱼片、加工软体动物 |
| Censea Inc. | 美国 | 2 | $647.9K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Coast to Coast Importing, LLC | 越南 | 2 | $643.4K | 冷冻鱼片 |
| Pacific American Fish Co., Inc. | 阿根廷 | 4 | $634.4K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Lawrence Wholesale LLC | 美国 | 2 | $614.1K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-25 | 冻金枪鱼片 | D & T FOOD INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $13.7K |
| 2023-02-20 | 冻金枪鱼片 | AQUABEST SEAFOOD LLC | 印度尼西亚 | $53.5K |
| 2023-02-20 | 冻金枪鱼片 | AQUABEST SEAFOOD LLC | 印度尼西亚 | $77.3K |
| 2023-02-20 | 冻金枪鱼片 | AQUABEST SEAFOOD LLC | 印度尼西亚 | $13.6K |
| 2023-02-20 | 冻金枪鱼片 | AQUABEST SEAFOOD LLC | 印度尼西亚 | $4.5K |
| 2023-02-20 | 冻金枪鱼片 | AQUABEST SEAFOOD LLC | 印度尼西亚 | $6.8K |
| 2023-02-20 | 冻金枪鱼片 | AQUABEST SEAFOOD LLC | 印度尼西亚 | $18.6K |
| 2023-02-20 | 冻金枪鱼片 | AQUABEST SEAFOOD LLC | 印度尼西亚 | $33.4K |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻金枪鱼片 | PIAZZAS SEAFOOD WORLD LLC | 美国 | $32.9K |
| 2026-04-29 | 冻金枪鱼片 | PIAZZAS SEAFOOD WORLD LLC | 美国 | $12.7K |
| 2026-04-29 | 冻金枪鱼片 | PIAZZAS SEAFOOD WORLD LLC | 美国 | $97.6K |
| 2026-04-29 | 冻金枪鱼片 | PIAZZAS SEAFOOD WORLD LLC | 美国 | $25.2K |
| 2026-04-11 | 冻金枪鱼片 | MARK FOODS LLC | — | $38.7K |
| 2026-04-11 | 冻金枪鱼片 | MARK FOODS LLC | — | $60.2K |
| 2026-04-11 | 冻金枪鱼片 | MARK FOODS LLC | — | $42.0K |
| 2026-04-11 | 冻金枪鱼片 | MARK FOODS LLC | — | $46.2K |
| 2026-02-03 | 冷冻鱼片 | Channel Seafoods International | 美国 | $5 |
| 2026-01-31 | 冷冻鱼片 | Channel Seafoods International | 美国 | $77.7K |