Vietnam Investment & Manufacturing Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 452 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và SảN XUấT TOàN CầU VIệT NAM
0
进口笔数
452
出口笔数
$0
进口金额
$1.33M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109660438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVMN7DED |
| 成立日期 | 2021-06-04 |
| 联系地址 | H2-TM9 Tòa nhà Hope Residences, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT TOÀN CẦU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM INVESTMENT AND MANUFACTURING GLOBAL COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | H2-TM9 Tòa nhà Hope Residences, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84905859186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 842240 | 包装机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 452 | $1.33M |
贸易伙伴
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 85 | $582.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Sunlin Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 62 | $109.5K | 处理器及控制器、20W以下固定电阻器 |
| Koyo Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 40 | $96.0K | 其他钢铁制品、高纯锌 |
| Koyo Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 40 | $95.0K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| HTCTECH Co., Ltd. | 越南 | 24 | $82.8K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 30 | $60.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 10 | $39.8K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $25.9K | 多层陶瓷电容、处理器及控制器 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $25.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $16.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 452)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 包装机械 | QUANG ICH VIETNAM PACKAGING INDUSTRY CO., LTD. | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-13 | 包装机械 | QUANG ICH VIETNAM PACKAGING INDUSTRY CO., LTD. | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-13 | 包装机械 | QUANG ICH VIETNAM PACKAGING INDUSTRY CO., LTD. | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-10 | 其他塑料包装制品 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $285 |
| 2026-04-10 | 其他塑料包装制品 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $285 |
| 2026-04-10 | 其他塑料包装制品 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $899 |
| 2026-04-10 | 其他塑料包装制品 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $899 |