Tien Phong Concrete Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 硅锰钢丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bêtông Tiền Phong
29
进口笔数
0
出口笔数
$6.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100548546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAR6PDGE |
| 成立日期 | 2002-08-05 |
| 联系地址 | Tỉnh lộ 830, Ấp 10, Xã Lương Hòa, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÊ TÔNG TIỀN PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tỉnh lộ 830, Ấp 10, Xã Lương Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất vật liệu xây dựng trụ điện bêtông ,cọc ống bêtông ly tâm ,ống cống bêtông ly tâm ,cọc bêtông cốt thép các loại ,sản xuất bê tông trộn sẵn ,….và các lọai bê tông đức sẵn khác từ xi măng và vữasản xuất các sản phẩm kim lọai xử lý và tráng phủ kim loại xi mạ kẽm sản xuất phương tiện vận tải đóng và sửa chửa tàu thủy canô tàu thuyền, xà lan, phàvà cấu trúc nổi khác, sản xuất lắp ráp máy móc thiết bị, xây dựng dân dụng và công nghiệp cầu cảng trang trí nội thất san lắp mặt bằng thi công đóng cọc và ép cọc cừ bê tong xây dựng đường dây điện và trạm biến thế từ 35 KV trở xuống mua bán vật tư, vật liệu xây dựng máy móc và thiết bị công cụ vận tải hàng hóa bằng đường bộ vận tải đường sông bằng xà lan. |
| 电话 | +84903815900 |
| 官网 | betongtienphong.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $6.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $2.81M | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 7 | $1.31M | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| 85f0ff3735fb27b20822aad6a127516b | 3 | $1.01M | ||
| Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $487.7K | 矿物材料模具、其他钢铁制品 |
| Longte Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $456.8K | 硅锰钢丝 |
| Jiangsu Haiheng Building | 中国 | 1 | $171.4K | 矿物材料模具 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $139.9K |
| 2026-04-16 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $139.9K |
| 2026-01-26 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $133.0K |
| 2026-01-13 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $79.8K |
| 2025-11-24 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $223.9K |
| 2025-09-03 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $174.7K |
| 2025-09-03 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $176.4K |
| 2025-06-12 | 硅锰钢丝 | LONGTENG INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $145.7K |
| 2025-06-12 | 硅锰钢丝 | LONGTENG INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $203.8K |
| 2025-04-16 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $293.2K |