METROINS TECHNICAL & COMMERCIAL LTD LIABILITY CO

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT METROINS

36
进口笔数
0
出口笔数
$473.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $722 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $984 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $426 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $666 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $617 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $434 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $579 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $211 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $364 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $116.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $81.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $722 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $984 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $426 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $666 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $617 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $434 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $579 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $211 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $364 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $116.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $81.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108097276
企查查编码QVNHTUTWC4
成立日期2017-12-18
联系地址26 Hoa Phượng, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT METROINS
企业英文名称METROINS TECHNICAL AND COMMERCIAL LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址26 Hoa Phượng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84369456458
邮箱mtc.sales2016@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
842810升降机
853710电力控制板
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
843131升降机零件
848390传动部件
731822非螺纹垫圈
853690其他电路开关装置
401699其他硫化橡胶制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典36$472.7K
德国1$245
意大利1$145

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ARITCO LIFT AB瑞典35$472.0K升降机、其他钢铁制品
ARITCO LIFT AB ARITCO LIFT AB瑞典1$1.0K其他塑料制品、其他纤维纸板容器

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30铝制结构体及部件ARITCO LIFT AB瑞典$57
2025-12-30其他钢铁结构体ARITCO LIFT AB瑞典$299
2025-12-30铝制结构体及部件ARITCO LIFT AB瑞典$35
2025-12-30其他钢铁结构体ARITCO LIFT AB瑞典$341
2025-12-30铝制结构体及部件ARITCO LIFT AB瑞典$22
2025-12-30其他钢铁结构体ARITCO LIFT AB瑞典$266
2025-12-30铝制结构体及部件ARITCO LIFT AB瑞典$95
2025-12-30铝制结构体及部件ARITCO LIFT AB瑞典$41
2025-12-30铝制结构体及部件ARITCO LIFT AB瑞典$25
2025-12-30非螺纹钢销ARITCO LIFT AB瑞典$9

相关企业 · 同类产品

METROINS TECHNICAL & COMMERCIAL LTD LIABILITY CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →