METROINS TECHNICAL & COMMERCIAL LTD LIABILITY CO
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT METROINS
36
进口笔数
0
出口笔数
$473.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108097276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHTUTWC4 |
| 成立日期 | 2017-12-18 |
| 联系地址 | 26 Hoa Phượng, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT METROINS |
| 企业英文名称 | METROINS TECHNICAL AND COMMERCIAL LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 Hoa Phượng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84369456458 |
| 邮箱 | mtc.sales2016@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842810 | 升降机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 36 | $472.7K |
| 德国 | 1 | $245 |
| 意大利 | 1 | $145 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARITCO LIFT AB | 瑞典 | 35 | $472.0K | 升降机、其他钢铁制品 |
| ARITCO LIFT AB ARITCO LIFT AB | 瑞典 | 1 | $1.0K | 其他塑料制品、其他纤维纸板容器 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 铝制结构体及部件 | ARITCO LIFT AB | 瑞典 | $57 |
| 2025-12-30 | 其他钢铁结构体 | ARITCO LIFT AB | 瑞典 | $299 |
| 2025-12-30 | 铝制结构体及部件 | ARITCO LIFT AB | 瑞典 | $35 |
| 2025-12-30 | 其他钢铁结构体 | ARITCO LIFT AB | 瑞典 | $341 |
| 2025-12-30 | 铝制结构体及部件 | ARITCO LIFT AB | 瑞典 | $22 |
| 2025-12-30 | 其他钢铁结构体 | ARITCO LIFT AB | 瑞典 | $266 |
| 2025-12-30 | 铝制结构体及部件 | ARITCO LIFT AB | 瑞典 | $95 |
| 2025-12-30 | 铝制结构体及部件 | ARITCO LIFT AB | 瑞典 | $41 |
| 2025-12-30 | 铝制结构体及部件 | ARITCO LIFT AB | 瑞典 | $25 |
| 2025-12-30 | 非螺纹钢销 | ARITCO LIFT AB | 瑞典 | $9 |