Nam My Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Nam Mỹ
9
进口笔数
0
出口笔数
$60.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310448313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6N9EFTK |
| 成立日期 | 2010-11-15 |
| 联系地址 | 66/1 ấp 3, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NAM MỸ |
| 企业英文名称 | NAM MY TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 66/1 ấp 8, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7500 - Hoạt động thú y |
| 电话 | +84975151515 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 9 | $60.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CODEL (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $60.0K | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 猫狗饲料 | CODEL (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2025-06-10 | 猫狗饲料 | CODEL (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $5.8K |
| 2024-10-14 | 猫狗饲料 | CODEL (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $5.8K |
| 2024-07-10 | 猫狗饲料 | CODEL (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $3.9K |
| 2024-03-30 | 猫狗饲料 | CODEL (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2024-03-30 | 猫狗饲料 | CODEL (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $8.8K |
| 2024-02-01 | 猫狗饲料 | CODEL (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $3.9K |
| 2024-02-01 | 猫狗饲料 | CODEL (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $3.3K |
| 2023-10-30 | 猫狗饲料 | CODEL (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2023-10-30 | 猫狗饲料 | CODEL (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $2.9K |