CP Vietnam Livestock Co., Ltd. - Binh Duong Branch

越南进口商 · 进口 702 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHăN NUôI C.P VIệT NAM - CHI NHáNH TạI BìNH DươNG

702
进口笔数
0
出口笔数
$43.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
52
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.63M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.43M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $631.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $795.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $930.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.64M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.37M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.75M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $848.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $612.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $234.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $477.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $494.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $551.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $442.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $679.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $770.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $740.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $593.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.40M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.79M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $525.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $717.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $566.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.40M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $572.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $960.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $970.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.14M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.90M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.63M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.03M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $891.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.69M · 22 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.43M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $631.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $795.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $930.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.64M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.37M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.75M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $848.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $612.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $234.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $477.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $494.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $551.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $442.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $679.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $770.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $740.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $593.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.40M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.79M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $525.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $717.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $566.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.40M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $572.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $960.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $970.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.14M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.90M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.63M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.03M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $891.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.69M · 22 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600224423-042
企查查编码QVN06264QG
成立日期2008-07-17
联系地址Lô M-5-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI C.P VIỆT NAM - CHI NHÁNH TẠI BÌNH DƯƠNG
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô M-5-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh
经营范围Chi nhánh doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Chi nhánh doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话06503559870
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
040410乳清制品
380892零售杀菌剂
292310季铵化合物
292241氨基酸及酯类
121292刺槐豆
350790其他酶制剂
382499其他化学制剂
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国195$15.33M
意大利54$5.77M
新加坡98$4.36M
芬兰101$3.57M
中国86$3.23M
西班牙43$3.19M
荷兰29$2.64M
比利时25$2.10M
越南20$1.26M
土耳其5$771.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jebsen & Jessen Ingredients (S) Pte. Ltd.新加坡68$8.07M猫狗饲料、碳制品
Melkweg Holland B.V.荷兰34$4.14M低脂乳粉、乳清制品
Kemin Industries (Asia) Pte. Ltd.新加坡90$4.14M猫狗饲料、零售杀菌剂
Danisco Singapore Pte. Ltd.新加坡101$3.57M其他酶制剂、猫狗饲料
Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡29$2.64M蛋氨酸化合物、猫狗饲料
NUKAMEL B.V.比利时26$2.63M猫狗饲料、乳清制品
Emulsiflex Co., Ltd.意大利21$1.70M其他化学制剂、猫狗饲料
PROLIANT DAIRY LLC美国23$1.34M乳清制品、乳糖浆<99%
Daesang Corp.韩国32$711.9K果糖糖浆、氨基酸及酯类
Be Long (North) Corp. Corporation中国41$682.9K季铵化合物、猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 702)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31乳清制品Lactalis Ingredients美国$81.9K
2026-07-30乳清制品ASTOSAN SUT VE GIDA MAM. SAN. VE TIC. A. S.美国$213.0K
2026-07-2975千瓦以上交流电机Famsun Co., Ltd.中国$11.8K
2026-07-27零售杀菌剂Kemin Industries (Asia) Pte. Ltd.新加坡$37.4K
2026-07-27氨基酸及酯类Daesang Corp.韩国$21.3K
2026-07-23其他化学制剂Emulsiflex Co., Ltd.意大利$82.6K
2026-07-21猫狗饲料Danisco Singapore Pte. Ltd.芬兰$33.4K
2026-07-21季铵化合物Be Long (North) Corp. Corporation中国$22.5K
2026-07-21猫狗饲料Guizhou Chanhen Chemical Corp.中国$163.4K
2026-07-20刺槐豆Daika (Thai) Inc. Ltd.西班牙$64.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

CP Vietnam Livestock Co., Ltd. - Binh Duong Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →