CP Vietnam Livestock Co., Ltd. - Binh Duong Branch
越南进口商 · 进口 702 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHăN NUôI C.P VIệT NAM - CHI NHáNH TạI BìNH DươNG
- 邮箱914
- Facebook1
- YouTube1
702
进口笔数
0
出口笔数
$43.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
52
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600224423-042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN06264QG |
| 成立日期 | 2008-07-17 |
| 联系地址 | Lô M-5-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI C.P VIỆT NAM - CHI NHÁNH TẠI BÌNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô M-5-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Chi nhánh doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | 06503559870 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 292310 | 季铵化合物 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 121292 | 刺槐豆 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 195 | $15.33M |
| 意大利 | 54 | $5.77M |
| 新加坡 | 98 | $4.36M |
| 芬兰 | 101 | $3.57M |
| 中国 | 86 | $3.23M |
| 西班牙 | 43 | $3.19M |
| 荷兰 | 29 | $2.64M |
| 比利时 | 25 | $2.10M |
| 越南 | 20 | $1.26M |
| 土耳其 | 5 | $771.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jebsen & Jessen Ingredients (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 68 | $8.07M | 猫狗饲料、碳制品 |
| Melkweg Holland B.V. | 荷兰 | 34 | $4.14M | 低脂乳粉、乳清制品 |
| Kemin Industries (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 90 | $4.14M | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| Danisco Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 101 | $3.57M | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
| Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $2.64M | 蛋氨酸化合物、猫狗饲料 |
| NUKAMEL B.V. | 比利时 | 26 | $2.63M | 猫狗饲料、乳清制品 |
| Emulsiflex Co., Ltd. | 意大利 | 21 | $1.70M | 其他化学制剂、猫狗饲料 |
| PROLIANT DAIRY LLC | 美国 | 23 | $1.34M | 乳清制品、乳糖浆<99% |
| Daesang Corp. | 韩国 | 32 | $711.9K | 果糖糖浆、氨基酸及酯类 |
| Be Long (North) Corp. Corporation | 中国 | 41 | $682.9K | 季铵化合物、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 702)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 乳清制品 | Lactalis Ingredients | 美国 | $81.9K |
| 2026-07-30 | 乳清制品 | ASTOSAN SUT VE GIDA MAM. SAN. VE TIC. A. S. | 美国 | $213.0K |
| 2026-07-29 | 75千瓦以上交流电机 | Famsun Co., Ltd. | 中国 | $11.8K |
| 2026-07-27 | 零售杀菌剂 | Kemin Industries (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | $37.4K |
| 2026-07-27 | 氨基酸及酯类 | Daesang Corp. | 韩国 | $21.3K |
| 2026-07-23 | 其他化学制剂 | Emulsiflex Co., Ltd. | 意大利 | $82.6K |
| 2026-07-21 | 猫狗饲料 | Danisco Singapore Pte. Ltd. | 芬兰 | $33.4K |
| 2026-07-21 | 季铵化合物 | Be Long (North) Corp. Corporation | 中国 | $22.5K |
| 2026-07-21 | 猫狗饲料 | Guizhou Chanhen Chemical Corp. | 中国 | $163.4K |
| 2026-07-20 | 刺槐豆 | Daika (Thai) Inc. Ltd. | 西班牙 | $64.3K |