Nam Hai Dragon Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 紫外线红外线灯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Rồng Nam Hải
12
进口笔数
1
出口笔数
$473.5K
进口金额
$15.9K
出口金额
2025-12-10
最近进口
2024-12-27
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306106444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXMDCXD4 |
| 成立日期 | 2008-10-22 |
| 联系地址 | G87 Ấp Hưng Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RỒNG NAM HẢI |
| 企业英文名称 | NAM HAI DRAGON TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | G87 Ấp Hưng Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84862549006 |
| 传真 | 0862549066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $426.2K |
| 美国 | 11 | $47.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $15.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Jingya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $426.2K | 辅助机械、其他钢铁制品 |
| Steril-Aire LLC | 美国 | 7 | $31.6K | 紫外线红外线灯、静止变流器 |
| Steril-Aire, LLC | 秘鲁 | 1 | $9.1K | 紫外线红外线灯 |
| UV Resources | 美国 | 3 | $6.7K | 紫外线红外线灯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.9K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 紫外线红外线灯 | UV RESOURCES | 美国 | $280 |
| 2025-12-10 | 紫外线红外线灯 | UV RESOURCES | 美国 | $1.6K |
| 2025-11-08 | 紫外线红外线灯 | UV RESOURCES | 美国 | $678 |
| 2025-11-08 | 紫外线红外线灯 | UV RESOURCES | 美国 | $398 |
| 2025-11-08 | 紫外线红外线灯 | UV RESOURCES | 美国 | $95 |
| 2025-11-08 | 紫外线红外线灯 | UV Resources | 美国 | $799 |
| 2025-11-08 | 紫外线红外线灯 | UV RESOURCES | 美国 | $191 |
| 2025-11-08 | 紫外线红外线灯 | UV RESOURCES | 美国 | $169 |
| 2025-11-08 | 紫外线红外线灯 | UV Resources | 美国 | $1.2K |
| 2025-04-16 | 紫外线红外线灯 | UV RESOURCES | 美国 | $191 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 窗式/壁挂空调 | SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.9K |