TIN KHANG MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí TíN KHANG
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$141.6K
出口金额
—
最近进口
2025-11-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314193391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN190JWPK |
| 成立日期 | 2017-01-10 |
| 联系地址 | 16/3K Ấp Chánh 2, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TÍN KHANG |
| 企业英文名称 | TIN KHANG MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16/3K Ấp Chánh 2, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $141.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WOOCHANG CO LTD | 韩国 | 11 | $141.6K | 汽车座椅零件、棕榈/硬脂酸 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 汽车座椅零件 | WOOCHANG CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2025-11-13 | 汽车座椅零件 | WOOCHANG CO LTD | 韩国 | $5.8K |
| 2025-11-13 | 汽车座椅零件 | WOOCHANG CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2025-11-13 | 汽车座椅零件 | WOOCHANG CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-11-13 | 汽车座椅零件 | WOOCHANG CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2025-11-13 | 汽车座椅零件 | WOOCHANG CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-10-02 | 汽车座椅零件 | WOOCHANG CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2025-10-02 | 汽车座椅零件 | WOOCHANG CO LTD | 韩国 | $5.8K |
| 2025-10-02 | 汽车座椅零件 | WOOCHANG CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2025-10-02 | 汽车座椅零件 | WOOCHANG CO LTD | 韩国 | $2.9K |