TMJ Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMJ GROUP
6
进口笔数
2
出口笔数
$13.8K
进口金额
$10.8K
出口金额
2025-10-16
最近进口
2025-09-25
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316657056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77JENFG |
| 成立日期 | 2020-12-25 |
| 联系地址 | 316 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMJ GROUP |
| 企业英文名称 | TMJ GROUP CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 316 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84983886881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842320 | 输送带秤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $13.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $5.4K |
| 越南 | 1 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguang Chuangfei Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.6K | 衡器零件、PVC地板/墙覆盖物 |
| Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 1 | $3.4K | 贱金属配件、涂层钢板 | |
| Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| CHANGSHA SUPMETER TECHNOLOGICAL CO. LTD | 中国香港 | 1 | $1.4K | 衡器零件、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Viet Inter Investment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.4K | 输送带秤 |
| Lao Viet Inter Investment Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $5.4K | 其他化学制剂、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 衡器零件 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-16 | 衡器零件 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-07-07 | 衡器零件 | DONGGUANG CHUANGFEI TRADING CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-04-21 | 衡器零件 | DONGGUANG CHUANGFEI TRADING CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-01-16 | 衡器零件 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-01-16 | 衡器零件 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-12-09 | 衡器零件 | DONGGUANG CHUANGFEI TRADING CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-05-06 | 衡器零件 | CHANGSHA SUPMETER TECHNOLOGICAL CO. LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 输送带秤 | LAO VIET INTER INVESTMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $5.4K |
| 2025-09-18 | 输送带秤 | LAO VIET INTER INVESTMENT SOLE CO LTD | 越南 | $5.4K |