INTERNATIONAL CEMENT DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY

越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非白波特兰水泥

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN PHốI XI MăNG QUốC Tế

2
进口笔数
5
出口笔数
$279.8K
进口金额
$46.9K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-09
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $279.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 3 笔2026-07进口 $279.8K · 2 笔出口 $12.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 3 笔2026-07进口 $279.8K · 2 笔出口 $12.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号2803058314
企查查编码QVN2T8DHMS
成立日期2023-02-03
联系地址Thôn Hà Tân, Xã Hải Hà, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI XI MĂNG QUỐC TẾ
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Bến Cảng số 6 - Cảng Tổng hợp Nghi Sơn,Thôn Hà Tân, Phường Nghi Sơn, Thanh Hóa
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84913818150
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731824非螺纹钢销
732599其他钢铁铸件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
252329非白波特兰水泥

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$149.0K
印度1$130.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Bingyi Technology Co., Ltd.中国1$149.0K其他钢铁制品、传动轴及曲柄
Webber India印度1$130.8K矿物加工机零件、其他钢铁铸件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PROMOTE AGRICULTURE IMPORT-EXPORT TRADE ACARN 668 SOLE CO.,LTD5$46.9K非白波特兰水泥

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他钢铁铸件Webber India印度$130.8K
2026-07-10其他钢铁制品Shanghai Bingyi Technology Co., Ltd.中国$19.0K
2026-07-10其他钢铁制品Shanghai Bingyi Technology Co., Ltd.中国$6.0K
2026-07-10其他钢铁制品Shanghai Bingyi Technology Co., Ltd.中国$72.7K
2026-07-10其他钢铁制品Shanghai Bingyi Technology Co., Ltd.中国$5.3K
2026-07-10其他钢铁制品Shanghai Bingyi Technology Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-10非螺纹钢销Shanghai Bingyi Technology Co., Ltd.中国$4.8K
2026-07-10其他钢铁制品Shanghai Bingyi Technology Co., Ltd.中国$16.3K
2026-07-10其他钢铁制品Shanghai Bingyi Technology Co., Ltd.中国$17.6K
2026-07-10其他钢铁制品Shanghai Bingyi Technology Co., Ltd.中国$5.8K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-09非白波特兰水泥PROMOTE AGRICULTURE IMPORT-EXPORT TRADE ACARN 668 SOLE CO.,LTD—$12.6K
2026-06-28非白波特兰水泥PROMOTE AGRICULTURE IMPORT-EXPORT TRADE ACARN 668 SOLE CO.,LTD—$9.5K
2026-06-27非白波特兰水泥PROMOTE AGRICULTURE IMPORT-EXPORT TRADE ACARN 668 SOLE CO.,LTD—$3.2K
2026-06-26非白波特兰水泥PROMOTE AGRICULTURE IMPORT-EXPORT TRADE ACARN 668 SOLE CO.,LTD—$3.2K
2026-05-12非白波特兰水泥PROMOTE AGRICULTURE IMPORT-EXPORT TRADE ACARN 668 SOLE CO.,LTD—$2.2K
2026-05-12非白波特兰水泥PROMOTE AGRICULTURE IMPORT-EXPORT TRADE ACARN 668 SOLE CO.,LTD—$15.1K
2026-05-12非白波特兰水泥PROMOTE AGRICULTURE IMPORT-EXPORT TRADE ACARN 668 SOLE CO.,LTD—$1.1K

相关企业 · 同类产品

INTERNATIONAL CEMENT DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →