INTERNATIONAL CEMENT DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN PHốI XI MăNG QUốC Tế
2
进口笔数
5
出口笔数
$279.8K
进口金额
$46.9K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-09
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803058314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2T8DHMS |
| 成立日期 | 2023-02-03 |
| 联系地址 | Thôn Hà Tân, Xã Hải Hà, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI XI MĂNG QUỐC TẾ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Bến Cảng số 6 - Cảng Tổng hợp Nghi Sơn,Thôn Hà Tân, Phường Nghi Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84913818150 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $149.0K |
| 印度 | 1 | $130.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Bingyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $149.0K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| Webber India | 印度 | 1 | $130.8K | 矿物加工机零件、其他钢铁铸件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PROMOTE AGRICULTURE IMPORT-EXPORT TRADE ACARN 668 SOLE CO.,LTD | 5 | $46.9K | 非白波特兰水泥 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他钢铁铸件 | Webber India | 印度 | $130.8K |
| 2026-07-10 | 其他钢铁制品 | Shanghai Bingyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $19.0K |
| 2026-07-10 | 其他钢铁制品 | Shanghai Bingyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-07-10 | 其他钢铁制品 | Shanghai Bingyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $72.7K |
| 2026-07-10 | 其他钢铁制品 | Shanghai Bingyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-07-10 | 其他钢铁制品 | Shanghai Bingyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-10 | 非螺纹钢销 | Shanghai Bingyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-07-10 | 其他钢铁制品 | Shanghai Bingyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $16.3K |
| 2026-07-10 | 其他钢铁制品 | Shanghai Bingyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $17.6K |
| 2026-07-10 | 其他钢铁制品 | Shanghai Bingyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 非白波特兰水泥 | PROMOTE AGRICULTURE IMPORT-EXPORT TRADE ACARN 668 SOLE CO.,LTD | — | $12.6K |
| 2026-06-28 | 非白波特兰水泥 | PROMOTE AGRICULTURE IMPORT-EXPORT TRADE ACARN 668 SOLE CO.,LTD | — | $9.5K |
| 2026-06-27 | 非白波特兰水泥 | PROMOTE AGRICULTURE IMPORT-EXPORT TRADE ACARN 668 SOLE CO.,LTD | — | $3.2K |
| 2026-06-26 | 非白波特兰水泥 | PROMOTE AGRICULTURE IMPORT-EXPORT TRADE ACARN 668 SOLE CO.,LTD | — | $3.2K |
| 2026-05-12 | 非白波特兰水泥 | PROMOTE AGRICULTURE IMPORT-EXPORT TRADE ACARN 668 SOLE CO.,LTD | — | $2.2K |
| 2026-05-12 | 非白波特兰水泥 | PROMOTE AGRICULTURE IMPORT-EXPORT TRADE ACARN 668 SOLE CO.,LTD | — | $15.1K |
| 2026-05-12 | 非白波特兰水泥 | PROMOTE AGRICULTURE IMPORT-EXPORT TRADE ACARN 668 SOLE CO.,LTD | — | $1.1K |