Hung Hai Logistics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TH HưNG HảI
16
进口笔数
0
出口笔数
$574.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108232422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VPDN2J |
| 成立日期 | 2018-04-13 |
| 联系地址 | Số 41 ngõ 81 phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TH HƯNG HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 201, Tầng 02, Ô số A11 NƠ-06B, Lô đất HH06, Khu đô thị mới Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 0963133847 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $574.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jinyi Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $249.6K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Hangzhou Jiemer Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $197.0K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Guangxi Zepu Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.9K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| ac59405a9cbd59bd7f74582cc93699c3 | 3 | $32.1K | ||
| Hangzhou Jiemeier Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.2K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | PVC涂层织物 | HANGZHOU JIEMER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $53.1K |
| 2026-04-16 | PVC涂层织物 | HANGZHOU JIEMER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $53.1K |
| 2025-11-04 | 聚氯乙烯涂层布 | HANGZHOU JIEMER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $52.9K |
| 2025-10-06 | PVC涂层织物 | GUANGXI ZEPU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $75.9K |
| 2025-08-25 | 聚氯乙烯涂层布 | HANGZHOU JINYI TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $51.4K |
| 2025-08-07 | PVC涂层织物 | HANGZHOU JINYI TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $52.2K |
| 2025-07-29 | 聚氨酯纺织物 | HANGZHOU JIEMER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-06-17 | 聚氯乙烯涂层布 | HANGZHOU JINYI TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $53.2K |
| 2025-05-07 | 聚氯乙烯涂层布 | HANGZHOU JINYI TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-04-24 | PVC涂层织物 | HANGZHOU JINYI TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $55.8K |