An Chin Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 303 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An Chin
0
进口笔数
303
出口笔数
$0
进口金额
$3.70M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304712312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRR7T4W0 |
| 成立日期 | 2006-11-29 |
| 联系地址 | 102 đường Xuân Thới Sơn 22, Ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN CHIN |
| 企业英文名称 | AN CHIN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102 đường Xuân Thới Sơn 22, Ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 7112180 |
| 传真 | 7112180 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 481710 | 纸信封 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 230 | $2.98M |
| 韩国 | 106 | $510.7K |
| 印度尼西亚 | 25 | $150.0K |
| 英国 | 10 | $35.0K |
| 美国 | 3 | $4.9K |
| 泰国 | 2 | $2.4K |
| 缅甸 | 1 | $1.5K |
| 中国台湾 | 3 | $466 |
贸易伙伴
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASG International Corp. | 越南 | 82 | $2.18M | 拉链零件、其他泡沫塑料 |
| ASG International Co., Ltd. | 越南 | 54 | $521.2K | 印刷标签、机织标签 |
| ASG International Corp. | 韩国 | 29 | $245.5K | 其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线 |
| Kanaan Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 24 | $149.8K | 印刷标签、拉链零件 |
| ASG International Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $105.6K | 机织标签、其他绳缆 |
| Shilla Glovis | 越南 | 17 | $100.6K | 其他塑纺箱盒、其他泡沫塑料 |
| Kanaan Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $75.3K | 其他塑纺箱盒、机织标签 |
| Shilla Bags Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $32.8K | 其他塑纺箱盒、其他绳缆 |
| Kanaan Co., Ltd. | 越南 | 19 | $28.6K | 印刷标签、非织造标签 |
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $23.6K | 帽子配件、非织造标签 |
近期贸易明细
出口(共 303)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 机织标签 | KANINDO MAKMUR JAYA | 印度尼西亚 | $24 |
| 2026-06-29 | 机织标签 | KANINDO MAKMUR JAYA | 印度尼西亚 | $565 |
| 2026-06-29 | 机织标签 | KANINDO MAKMUR JAYA | 印度尼西亚 | $50 |
| 2026-06-29 | 拉链零件 | KANINDO MAKMUR JAYA | 印度尼西亚 | $560 |
| 2026-06-29 | 机织标签 | KANINDO MAKMUR JAYA | 印度尼西亚 | $557 |
| 2026-06-29 | 拉链零件 | KANINDO MAKMUR JAYA | 印度尼西亚 | $198 |
| 2026-06-29 | 拉链零件 | KANINDO MAKMUR JAYA | 印度尼西亚 | $32 |
| 2026-06-29 | 机织标签 | KANINDO MAKMUR JAYA | 印度尼西亚 | $431 |
| 2026-06-29 | 拉链零件 | KANINDO MAKMUR JAYA | 印度尼西亚 | $67 |
| 2026-06-29 | 机织标签 | KANINDO MAKMUR JAYA | 印度尼西亚 | $277 |