An Chin Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 303 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH An Chin

0
进口笔数
303
出口笔数
$0
进口金额
$3.70M
出口金额
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $226.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $120.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $133.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.4K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $226.0K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $144.3K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $143.5K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $137.0K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $120.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $133.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.4K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $226.0K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $144.3K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $143.5K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $137.0K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 9 笔

工商档案

企业注册号0304712312
企查查编码QVNRR7T4W0
成立日期2006-11-29
联系地址102 đường Xuân Thới Sơn 22, Ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AN CHIN
企业英文名称AN CHIN CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址102 đường Xuân Thới Sơn 22, Ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话7112180
传真7112180
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
580710机织标签
392620塑料衣着附件
560790其他绳缆
481710纸信封
482390其他纸制品
580790非织造标签
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
560749聚烯烃绳缆

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南230$2.98M
韩国106$510.7K
印度尼西亚25$150.0K
英国10$35.0K
美国3$4.9K
泰国2$2.4K
缅甸1$1.5K
中国台湾3$466

贸易伙伴

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASG International Corp.越南82$2.18M拉链零件、其他泡沫塑料
ASG International Co., Ltd.越南54$521.2K印刷标签、机织标签
ASG International Corp.韩国29$245.5K其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线
Kanaan Co., Ltd.印度尼西亚24$149.8K印刷标签、拉链零件
ASG International Co., Ltd.韩国25$105.6K机织标签、其他绳缆
Shilla Glovis越南17$100.6K其他塑纺箱盒、其他泡沫塑料
Kanaan Co., Ltd.韩国23$75.3K其他塑纺箱盒、机织标签
Shilla Bags Co., Ltd.韩国11$32.8K其他塑纺箱盒、其他绳缆
Kanaan Co., Ltd.越南19$28.6K印刷标签、非织造标签
Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南20$23.6K帽子配件、非织造标签

近期贸易明细

出口(共 303)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29机织标签KANINDO MAKMUR JAYA印度尼西亚$24
2026-06-29机织标签KANINDO MAKMUR JAYA印度尼西亚$565
2026-06-29机织标签KANINDO MAKMUR JAYA印度尼西亚$50
2026-06-29拉链零件KANINDO MAKMUR JAYA印度尼西亚$560
2026-06-29机织标签KANINDO MAKMUR JAYA印度尼西亚$557
2026-06-29拉链零件KANINDO MAKMUR JAYA印度尼西亚$198
2026-06-29拉链零件KANINDO MAKMUR JAYA印度尼西亚$32
2026-06-29机织标签KANINDO MAKMUR JAYA印度尼西亚$431
2026-06-29拉链零件KANINDO MAKMUR JAYA印度尼西亚$67
2026-06-29机织标签KANINDO MAKMUR JAYA印度尼西亚$277

相关企业 · 同类产品

An Chin Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →