One Value Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ONE-VALUE VIệT NAM
- 邮箱6
27
进口笔数
5
出口笔数
$448.9K
进口金额
$14.4K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2024-08-26
最近出口
14
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109370880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPX1281M |
| 成立日期 | 2020-10-08 |
| 联系地址 | Tầng 14 toà nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ONE-VALUE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ONE-VALUE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14 toà nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84945080779 |
| 邮箱 | info@onevalue.jp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 611529 | 非合成纤维袜 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 610712 | 男式内裤 |
| 610892 | 女式化纤浴袍 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 200520 | 加工马铃薯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 320418 | 类胡萝卜素染料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $416.4K |
| 中国 | 5 | $23.4K |
| 韩国 | 2 | $7.7K |
| 泰国 | 5 | $1.3K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $11 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $7.2K |
| 越南 | 1 | $7.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| One Value Inc | 日本 | 8 | $295.4K | 其他食品制剂、非合成纤维袜 |
| One-Value Inc. | 日本 | 4 | $143.7K | 其他食品制剂、男式内裤 |
| Eneos Techno Materials Corporation | 韩国 | 2 | $7.7K | 非活性酵母 |
| Manei Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.7K | 鲜苹果、纸制餐具 |
| Alpha Club Musashino Co., Ltd. | 越南 | 1 | $253 | 木棺、其他木制品 |
| Okura Pulp & Paper (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $102 | 其他纸制品、自粘塑料片 |
| Nafco Co., Ltd. | 日本 | 1 | $62 | 纤维纸板手提包、其他纸制品 |
| Nippon Foods Corporation (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $7 | 其他食品制剂、烘焙混合料面团 |
| Nippon Foods Corporation (Thailand) | 泰国 | 2 | $5 | 其他食品制剂、烘焙混合料面团 |
| Taki Chemical Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3 | 氯化铝 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Monotaro Co., Ltd. | 日本 | 2 | $11.7K | 毡呢无纺服装、其他铝制品 |
| Gransalto | 日本 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品 |
| Lowins Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.1K | 植物纤维制品 |
| Eneos Technology Materials Corp | 日本 | 1 | $6 | 类胡萝卜素染料 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他食品制剂 | One-Value Inc. | 日本 | $6.0K |
| 2026-03-09 | 氯化铝 | Taki Chemical Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-03-09 | 氯化铝 | Taki Chemical Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2025-09-26 | 塑料家用制品 | Nafco Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2025-09-26 | 塑料家用制品 | Nafco Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2025-09-26 | 棉制毛巾织物 | Nafco Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2025-09-26 | 清洁用布 | Nafco Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2025-09-26 | 其他纺织制品 | Nafco Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2025-09-26 | 清洁用布 | Nafco Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2025-09-26 | 塑料家用制品 | Nafco Co., Ltd. | 中国 | $3 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-26 | 植物纤维制品 | Monotaro Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2024-08-26 | 植物纤维制品 | Monotaro Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2024-08-26 | 植物纤维制品 | Monotaro Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2024-07-25 | 植物纤维制品 | LOWINS CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-06-06 | 类胡萝卜素染料 | ENEOS TECHONOLOGY MATERIALS CORP | 日本 | $6 |
| 2023-09-22 | 植物纤维制品 | MONOTARO CO LTD | 日本 | $528 |
| 2023-09-22 | 植物纤维制品 | MONOTARO CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2023-09-22 | 植物纤维制品 | MONOTARO CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2023-09-22 | 植物纤维制品 | MONOTARO CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2023-04-10 | 其他塑料制品 | GRANSALTO | 日本 | $1.6K |