Phuoc Thanh Technology Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Kỹ THUậT PHướC THàNH
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$53.1K
出口金额
—
最近进口
2024-12-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314507496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQM8EJB9 |
| 成立日期 | 2017-07-12 |
| 联系地址 | C8/4H Đường Võ Văn Vân, Ấp 3, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT PHƯỚC THÀNH |
| 企业英文名称 | PHUOC THANH TECHNOLOGY TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C8/4H Đường Võ Văn Vân, Ấp 3, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84938257494 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $51.9K |
| 日本 | 2 | $1.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mercer Foods LLC | 美国 | 1 | $51.9K | 其他冷冻水果坚果、其他干果 |
| Yuriton Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.2K | 家具配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 其他钢铁制品 | YURITON CO LTD | 日本 | $163 |
| 2024-12-06 | 其他钢铁制品 | YURITON CO LTD | 日本 | $90 |
| 2024-12-06 | 其他钢铁制品 | YURITON CO LTD | 日本 | $128 |
| 2024-12-06 | 其他钢铁制品 | YURITON CO LTD | 日本 | $205 |
| 2024-12-06 | 其他钢铁制品 | YURITON CO LTD | 日本 | $111 |
| 2024-12-06 | 其他钢铁制品 | YURITON CO LTD | 日本 | $189 |
| 2024-12-06 | 其他钢铁制品 | YURITON CO LTD | 日本 | $140 |
| 2024-12-06 | 其他钢铁制品 | YURITON CO LTD | 日本 | $180 |
| 2024-11-29 | 其他钢铁制品 | YURITON CO LTD | 日本 | $2 |
| 2024-11-29 | 其他钢铁制品 | YURITON CO LTD | 日本 | $3 |