CHV International Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ QUốC Tế CHV

0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$2.65M
出口金额
—
最近进口
2026-06-02
最近出口
0
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $287.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $201.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $287.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $252.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $201.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $287.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $252.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0110220382
企查查编码QVNGD9G05M
成立日期2023-01-04
联系地址Số LK4-33 khu nhà ở dành cho CBCS cục B42, B57 Tổng cục V, Bộ Công an, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ CHV
企业英文名称CHV INTERNATIONAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số LK4-33 khu nhà ở dành cho CBCS cục B42, B57 Tổng cục V, Bộ Công an, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话0976391724
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
853890电器装置零件
851762通信设备
852351固态存储设备
853710电力控制板
853690其他电路开关装置
850440静止变流器
852380其他媒体
392690其他塑料制品
850490变压器零件
901730测量仪器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯55$2.65M
越南1$2.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TEKHNO-TSENTR, OOO俄罗斯6$822.2K电器装置零件、通信设备
SINETIC JSC俄罗斯11$661.2K电器装置零件、通信设备
OOO Tehno-Centr俄罗斯7$448.7K电力控制板、通信设备
AVATRI LLC乌兹别克斯坦5$170.6K电器装置零件、电气信号装置
SINETIK俄罗斯3$133.4K电器装置零件、通信设备
Inen Technology LLC俄罗斯2$80.3K电器装置零件、自动数据处理机处理部件
Union Industrials LLC俄罗斯4$69.4K750W-75kW交流电机、变压器零件
TK Synergy LLC俄罗斯4$56.1K静止变流器、通信设备
LLC Origin俄罗斯2$48.1K自动数据处理输入输出单元、电器装置零件
Avatri, Ltd.俄罗斯4$46.5K电力控制板、电器装置零件

近期贸易明细

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-02通信设备SINETIC JSC俄罗斯$1.7K
2026-06-02电器装置零件SINETIC JSC俄罗斯$3.0K
2026-06-02通信设备SINETIC JSC俄罗斯$8.7K
2026-06-02测量仪器SINETIC JSC俄罗斯$8
2026-06-02电器装置零件SINETIC JSC俄罗斯$716
2026-04-14含CPU和I/O的ADP设备Union Industrials LLC俄罗斯$6.3K
2026-04-14含CPU和I/O的ADP设备Union Industrials LLC俄罗斯$7.7K
2026-04-14含CPU和I/O的ADP设备Union Industrials LLC俄罗斯$11.1K
2026-04-13电力控制板Union Industrials LLC俄罗斯$9.7K
2026-03-12750W-75kW交流电机Union Industrials LLC俄罗斯$5.4K

相关企业 · 同类产品

CHV International Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →