CHV International Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ QUốC Tế CHV
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$2.65M
出口金额
—
最近进口
2026-06-02
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110220382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGD9G05M |
| 成立日期 | 2023-01-04 |
| 联系地址 | Số LK4-33 khu nhà ở dành cho CBCS cục B42, B57 Tổng cục V, Bộ Công an, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ CHV |
| 企业英文名称 | CHV INTERNATIONAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số LK4-33 khu nhà ở dành cho CBCS cục B42, B57 Tổng cục V, Bộ Công an, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0976391724 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 901730 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 55 | $2.65M |
| 越南 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEKHNO-TSENTR, OOO | 俄罗斯 | 6 | $822.2K | 电器装置零件、通信设备 |
| SINETIC JSC | 俄罗斯 | 11 | $661.2K | 电器装置零件、通信设备 |
| OOO Tehno-Centr | 俄罗斯 | 7 | $448.7K | 电力控制板、通信设备 |
| AVATRI LLC | 乌兹别克斯坦 | 5 | $170.6K | 电器装置零件、电气信号装置 |
| SINETIK | 俄罗斯 | 3 | $133.4K | 电器装置零件、通信设备 |
| Inen Technology LLC | 俄罗斯 | 2 | $80.3K | 电器装置零件、自动数据处理机处理部件 |
| Union Industrials LLC | 俄罗斯 | 4 | $69.4K | 750W-75kW交流电机、变压器零件 |
| TK Synergy LLC | 俄罗斯 | 4 | $56.1K | 静止变流器、通信设备 |
| LLC Origin | 俄罗斯 | 2 | $48.1K | 自动数据处理输入输出单元、电器装置零件 |
| Avatri, Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $46.5K | 电力控制板、电器装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 通信设备 | SINETIC JSC | 俄罗斯 | $1.7K |
| 2026-06-02 | 电器装置零件 | SINETIC JSC | 俄罗斯 | $3.0K |
| 2026-06-02 | 通信设备 | SINETIC JSC | 俄罗斯 | $8.7K |
| 2026-06-02 | 测量仪器 | SINETIC JSC | 俄罗斯 | $8 |
| 2026-06-02 | 电器装置零件 | SINETIC JSC | 俄罗斯 | $716 |
| 2026-04-14 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Union Industrials LLC | 俄罗斯 | $6.3K |
| 2026-04-14 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Union Industrials LLC | 俄罗斯 | $7.7K |
| 2026-04-14 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Union Industrials LLC | 俄罗斯 | $11.1K |
| 2026-04-13 | 电力控制板 | Union Industrials LLC | 俄罗斯 | $9.7K |
| 2026-03-12 | 750W-75kW交流电机 | Union Industrials LLC | 俄罗斯 | $5.4K |