Happy Day Fashion Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT THờI TRANG HAPPY DAY
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$20.6K
出口金额
—
最近进口
2023-05-08
最近出口
0
供应商数
30
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317268140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNERRXXV6 |
| 成立日期 | 2022-04-26 |
| 联系地址 | 27/9C Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THỜI TRANG HAPPY DAY |
| 企业英文名称 | HAPPY DAY FASHION PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/9C Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84798926997 |
| 邮箱 | happydayfashionvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610832 | 女式化纤睡衣 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 621210 | 胸罩 |
| 610829 | 女式纺织内裤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 36 | $18.0K |
| 加拿大 | 4 | $1.6K |
| 越南 | 2 | $58 |
贸易伙伴
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Emergenci LLC | 美国 | 10 | $5.6K | 其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| Ngoc Mi Kim Llc | 美国 | 2 | $1.2K | 女式非棉针织套装、其他纺织连衣裙 |
| Kim Mi Ngoc Llc | 美国 | 2 | $1.1K | 女式非棉针织套装、其他纺织夹克 |
| Remember Nguyen Apparel | 美国 | 1 | $828 | 棉质连衣裙、婴儿棉服 |
| Kuwame Brown | 美国 | 2 | $730 | 明信片贺卡、纸质卡片 |
| Tra My Dao | 美国 | 1 | $678 | 其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| Thao Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 1 | $636 | 带壳腰果、棉针织T恤及背心 |
| Tai Vo | 美国 | 1 | $607 | 棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙 |
| Hanh Pham | 美国 | 1 | $606 | 3公斤以上红茶、其他食品制剂 |
| Van Nguyen | 美国 | 1 | $600 | 其他食品制剂、女式纺织裤 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-08 | 其他纺织连衣裙 | PHUONG NGUYEN | 加拿大 | $286 |
| 2023-04-28 | 纸质卡片 | MR KUWAME BROWN | 美国 | $450 |
| 2023-04-28 | 纸质卡片 | CHESTER MONTESA | 美国 | $450 |
| 2023-04-22 | 其他纺织连衣裙 | NGOC DAO | 美国 | $400 |
| 2023-04-22 | 医用敷料 | PHUONG NGUYEN | 加拿大 | $50 |
| 2023-04-22 | 棉针织T恤及背心 | DUONG HIEP | 美国 | $30 |
| 2023-04-22 | 女式非棉针织套装 | DUONG HIEP | 美国 | $90 |
| 2023-04-22 | 其他纺织连衣裙 | DUONG HIEP | 美国 | $155 |
| 2023-04-22 | 棉针织T恤 | DUONG HIEP | 美国 | $64 |
| 2023-04-22 | 棉针织T恤及背心 | KIM HA PHAN | 美国 | $347 |