Vietnam Premier Outlet Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 384 笔 · 主营 低密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PREMIER OUTLET VIệT NAM

51
进口笔数
384
出口笔数
$22.79M
进口金额
$27.52M
出口金额
2025-12-12
最近进口
2024-04-25
最近出口
6
供应商数
126
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.22M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.96M · 25 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 30 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 22 笔2024-01进口 $108.3K · 1 笔出口 $364.3K · 5 笔2024-02进口 $257.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $107.8K · 1 笔出口 $357.4K · 4 笔2024-04进口 $422.2K · 3 笔出口 $438.2K · 5 笔2024-05进口 $1.45M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $193.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.62M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.22M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.30M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.41M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $678.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $248.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $183.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $323.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $327.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $749.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $287.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.42M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.40M · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 302023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.96M · 25 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 30 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 22 笔2024-01进口 $108.3K · 1 笔出口 $364.3K · 5 笔2024-02进口 $257.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $107.8K · 1 笔出口 $357.4K · 4 笔2024-04进口 $422.2K · 3 笔出口 $438.2K · 5 笔2024-05进口 $1.45M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $193.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.62M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.22M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.30M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.41M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $678.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $248.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $183.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $323.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $327.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $749.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $287.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.42M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.40M · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0801298363
企查查编码QVNX9DUB1K
成立日期2019-09-25
联系地址Số nhà 95 đường Khúc Thừa Dụ, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PREMIER OUTLET VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM PREMIER OUTLET JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 95 đường Khúc Thừa Dụ, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0374248852
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847710注塑机
847780其他橡塑机械
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
842839其他连续输送机
847989其他功能机器
842833皮带输送机
842890其他升降机械
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具

出口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
390230丙烯共聚物
390410初级形态聚氯乙烯
390210聚丙烯聚合物
390290其他烯烃聚合物
391110石油树脂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$11.51M
日本15$9.66M
美国13$1.25M
沙特阿拉伯6$330.8K
泰国1$32.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦200$13.57M
印度55$4.50M
孟加拉国47$3.12M
泰国16$1.52M
加纳13$1.06M
希腊5$620.5K
斯里兰卡16$599.4K
肯尼亚7$474.3K
尼日利亚4$468.6K
科特迪瓦2$347.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsing Holdings Pte. Ltd.新加坡14$11.08M其他橡塑机械、皮带输送机
The Japan Steel Works (Singapore) Pte. Ltd.新加坡14$9.47M注塑机、非轻质石油
An Phat International, Inc.美国13$1.25M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Jiangyin Guibao Rubber & Plastics Machinery Co., Ltd.中国1$410.4K其他橡塑机械、其他机器刀具
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡8$381.2K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Toyo Machinery & Metal Co., Ltd.日本1$193.7K注塑机、电力控制板

下游采购商(共 126)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Poly Pack (Pvt.) Ltd.巴基斯坦14$1.52M低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Marino Japan Co., Ltd.泰国16$1.52M高密度聚乙烯、其他化学制剂
Pan Synthetics Pvt. Ltd.印度11$1.36MPET塑料片材、高密度聚乙烯
Masoom Corp. Oration巴基斯坦18$1.34M聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Mundia Exports巴基斯坦14$1.16M聚丙烯聚合物、聚酯短纤
Eminence Sourcing孟加拉国17$972.5K变形聚酯单丝纱、低密度聚乙烯
Beckford Industries Ltd.加纳9$748.2K丙烯共聚物、聚丙烯聚合物
Dargai Polymer (Pvt.) Ltd.巴基斯坦9$502.1K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Sheikh Enterprises巴基斯坦12$446.3K聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯
Komal Polymers印度9$405.5K初级形态PET、低密度聚乙烯

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-12注塑机THE JAPAN STEEL WORKS (SINGAPORE) PTE LTD日本$103.3K
2025-12-12注塑机THE JAPAN STEEL WORKS (SINGAPORE) PTE LTD日本$161.8K
2025-12-12注塑机THE JAPAN STEEL WORKS (SINGAPORE) PTE LTD日本$72.1K
2025-12-12注塑机THE JAPAN STEEL WORKS (SINGAPORE) PTE LTD日本$115.8K
2025-12-09注塑机THE JAPAN STEEL WORKS (SINGAPORE) PTE LTD日本$130.3K
2025-12-09注塑机THE JAPAN STEEL WORKS (SINGAPORE) PTE LTD日本$91.4K
2025-12-09注塑机THE JAPAN STEEL WORKS (SINGAPORE) PTE LTD日本$185.6K
2025-12-09注塑机THE JAPAN STEEL WORKS (SINGAPORE) PTE LTD日本$182.7K
2025-12-09注塑机THE JAPAN STEEL WORKS (SINGAPORE) PTE LTD日本$57.6K
2025-12-05注塑机THE JAPAN STEEL WORKS (SINGAPORE) PTE LTD日本$924.4K

出口(共 384)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-25高密度聚乙烯MARINO JAPAN CO LTD泰国$88.3K
2024-04-24高密度聚乙烯MARINO JAPAN CO LTD泰国$117.7K
2024-04-23高密度聚乙烯MARINO JAPAN CO LTD泰国$87.1K
2024-04-10高密度聚乙烯MARINO JAPAN CO LTD泰国$29.0K
2024-04-05高密度聚乙烯MARINO JAPAN CO LTD泰国$116.1K
2024-03-20高密度聚乙烯SHAD POLYMERS DMCC尼日利亚$128.5K
2024-03-19高密度聚乙烯SHAD POLYMERS DMCC尼日利亚$128.5K
2024-03-13低密度聚乙烯DARGAI POLYMER (PVT) LTD巴基斯坦$50.2K
2024-03-13低密度聚乙烯DARGAI POLYMER (PVT) LTD巴基斯坦$50.2K
2024-01-31低密度聚乙烯AL ARAFAH PACKAGING INDUSTRIES LTD孟加拉国$106.1K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Premier Outlet Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →