Vietnam Premier Outlet Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 384 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PREMIER OUTLET VIệT NAM
51
进口笔数
384
出口笔数
$22.79M
进口金额
$27.52M
出口金额
2025-12-12
最近进口
2024-04-25
最近出口
6
供应商数
126
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801298363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9DUB1K |
| 成立日期 | 2019-09-25 |
| 联系地址 | Số nhà 95 đường Khúc Thừa Dụ, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PREMIER OUTLET VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM PREMIER OUTLET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 95 đường Khúc Thừa Dụ, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0374248852 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847710 | 注塑机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 391110 | 石油树脂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $11.51M |
| 日本 | 15 | $9.66M |
| 美国 | 13 | $1.25M |
| 沙特阿拉伯 | 6 | $330.8K |
| 泰国 | 1 | $32.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 200 | $13.57M |
| 印度 | 55 | $4.50M |
| 孟加拉国 | 47 | $3.12M |
| 泰国 | 16 | $1.52M |
| 加纳 | 13 | $1.06M |
| 希腊 | 5 | $620.5K |
| 斯里兰卡 | 16 | $599.4K |
| 肯尼亚 | 7 | $474.3K |
| 尼日利亚 | 4 | $468.6K |
| 科特迪瓦 | 2 | $347.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsing Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $11.08M | 其他橡塑机械、皮带输送机 |
| The Japan Steel Works (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $9.47M | 注塑机、非轻质石油 |
| An Phat International, Inc. | 美国 | 13 | $1.25M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Jiangyin Guibao Rubber & Plastics Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $410.4K | 其他橡塑机械、其他机器刀具 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $381.2K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Toyo Machinery & Metal Co., Ltd. | 日本 | 1 | $193.7K | 注塑机、电力控制板 |
下游采购商(共 126)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poly Pack (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 14 | $1.52M | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Marino Japan Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $1.52M | 高密度聚乙烯、其他化学制剂 |
| Pan Synthetics Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $1.36M | PET塑料片材、高密度聚乙烯 |
| Masoom Corp. Oration | 巴基斯坦 | 18 | $1.34M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Mundia Exports | 巴基斯坦 | 14 | $1.16M | 聚丙烯聚合物、聚酯短纤 |
| Eminence Sourcing | 孟加拉国 | 17 | $972.5K | 变形聚酯单丝纱、低密度聚乙烯 |
| Beckford Industries Ltd. | 加纳 | 9 | $748.2K | 丙烯共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Dargai Polymer (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 9 | $502.1K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Sheikh Enterprises | 巴基斯坦 | 12 | $446.3K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| Komal Polymers | 印度 | 9 | $405.5K | 初级形态PET、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 注塑机 | THE JAPAN STEEL WORKS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $103.3K |
| 2025-12-12 | 注塑机 | THE JAPAN STEEL WORKS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $161.8K |
| 2025-12-12 | 注塑机 | THE JAPAN STEEL WORKS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $72.1K |
| 2025-12-12 | 注塑机 | THE JAPAN STEEL WORKS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $115.8K |
| 2025-12-09 | 注塑机 | THE JAPAN STEEL WORKS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $130.3K |
| 2025-12-09 | 注塑机 | THE JAPAN STEEL WORKS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $91.4K |
| 2025-12-09 | 注塑机 | THE JAPAN STEEL WORKS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $185.6K |
| 2025-12-09 | 注塑机 | THE JAPAN STEEL WORKS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $182.7K |
| 2025-12-09 | 注塑机 | THE JAPAN STEEL WORKS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $57.6K |
| 2025-12-05 | 注塑机 | THE JAPAN STEEL WORKS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $924.4K |
出口(共 384)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 高密度聚乙烯 | MARINO JAPAN CO LTD | 泰国 | $88.3K |
| 2024-04-24 | 高密度聚乙烯 | MARINO JAPAN CO LTD | 泰国 | $117.7K |
| 2024-04-23 | 高密度聚乙烯 | MARINO JAPAN CO LTD | 泰国 | $87.1K |
| 2024-04-10 | 高密度聚乙烯 | MARINO JAPAN CO LTD | 泰国 | $29.0K |
| 2024-04-05 | 高密度聚乙烯 | MARINO JAPAN CO LTD | 泰国 | $116.1K |
| 2024-03-20 | 高密度聚乙烯 | SHAD POLYMERS DMCC | 尼日利亚 | $128.5K |
| 2024-03-19 | 高密度聚乙烯 | SHAD POLYMERS DMCC | 尼日利亚 | $128.5K |
| 2024-03-13 | 低密度聚乙烯 | DARGAI POLYMER (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $50.2K |
| 2024-03-13 | 低密度聚乙烯 | DARGAI POLYMER (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $50.2K |
| 2024-01-31 | 低密度聚乙烯 | AL ARAFAH PACKAGING INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $106.1K |