HAI PHAT TRADE PRODUCTION SERVICE TRADE CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT THươNG HảI PHáT
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$1.1K
出口金额
—
最近进口
2023-03-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3703005649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39FK5C4 |
| 成立日期 | 2021-10-27 |
| 联系地址 | Thửa đất số 778, Tờ bản đồ số 10(E3), Khu phố Bình Đức 2, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT THƯƠNG HẢI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4E, Đường Trần Thị Xanh, Khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84976617255 |
| 邮箱 | thuonghaiphat79@gmail.com |
| 官网 | thietbidienthp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731812 | 木螺钉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-27 | 塑料管 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $128 |
| 2023-03-27 | 家具配件 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2023-03-27 | 其他电气开关 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2023-03-27 | 信号装置零件 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2023-03-27 | 光纤连接器 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2023-03-27 | 木材钻孔机 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2023-03-27 | 阀门龙头 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2023-03-27 | 阀门龙头 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2023-03-27 | 硫化橡胶软管 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2023-03-27 | 其他胶粘剂 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |