Kim Mai Training Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 碳质糊
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LUYệN KIM MAI TRANG
16
进口笔数
0
出口笔数
$569.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601592781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMFR3WW |
| 成立日期 | 2022-06-06 |
| 联系地址 | Tổ 7, Phường Quyết Thắng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LUYỆN KIM MAI TRANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, Phường Quyết Thắng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1910 - Sản xuất than cốc 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84968121993 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380130 | 碳质糊 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $569.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Mingcheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $469.9K | 碳质糊、其他钢铁制品 |
| Shizuishan Tiantong Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $99.6K | 碳质糊 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 碳质糊 | SHIZUISHAN TIANTONG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $99.6K |
| 2023-12-08 | 碳质糊 | GUANGXI MINGCHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $28.2K |
| 2023-11-14 | 碳质糊 | GUANGXI MINGCHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $54.4K |
| 2023-11-02 | 碳质糊 | GUANGXI MINGCHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $27.3K |
| 2023-10-08 | 其他钢铁制品 | GUANGXI MINGCHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $8.6K |
| 2023-10-08 | 其他工业用纺织品 | GUANGXI MINGCHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $17.9K |
| 2023-10-04 | 碳质糊 | GUANGXI MINGCHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $27.0K |
| 2023-09-14 | 碳质糊 | GUANGXI MINGCHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $26.9K |
| 2023-08-21 | 碳质糊 | GUANGXI MINGCHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $27.2K |
| 2023-07-25 | 碳质糊 | GUANGXI MINGCHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $27.6K |