Kim Son Technology Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT KIM SơN
151
进口笔数
2
出口笔数
$686.4K
进口金额
$700
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-11-20
最近出口
83
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315320596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2GUUJV |
| 成立日期 | 2018-10-10 |
| 联系地址 | 24 Đường số 13, khu dân cư Phước Kiển, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT KIM SƠN |
| 企业英文名称 | KIM SON TECHNOLOGY SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24 Đường số 13, khu dân cư Phước Kiển, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84902079594 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853180 | 电气信号装置 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 30 | $230.6K |
| 美国 | 35 | $106.2K |
| 中国 | 35 | $100.3K |
| 澳大利亚 | 8 | $50.6K |
| 马来西亚 | 7 | $34.7K |
| 意大利 | 12 | $26.3K |
| 英国 | 6 | $22.4K |
| 荷兰 | 7 | $20.5K |
| 泰国 | 4 | $18.1K |
| 丹麦 | 3 | $17.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $700 |
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 35f4e8ccfd0c364ff89f16bdf921778b | 17 | $148.5K | ||
| Oil States Industries (Thailand) Ltd. | 泰国 | 4 | $52.4K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Delphi Measurement Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $23.1K | 其他测量仪器、其他电路开关装置 |
| 6623eab9166d688e9b3149324d9cd877 | 4 | $22.0K | ||
| Jinan Yuanyi Hydraulic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.8K | 液压发动机、其他往复泵 |
| Hydro Pneu Motion | 荷兰 | 6 | $15.4K | 液压气压阀门、压力测量仪 |
| Dana SAC S.E. Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $13.3K | 齿轮及变速器、液压发动机 |
| abc048c927a106a351cdad128103601a | 4 | $12.6K | ||
| Pacific Marine & Industrial | 美国 | 4 | $10.4K | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
| Transfluid S.p.A. | 意大利 | 4 | $2.5K | 离合器联轴器、传动部件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weite Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $700 | 电气信号装置、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 手动计量泵 | WINNER HYDRALICS CORP ORATION | 中国台湾 | $143 |
| 2026-04-24 | 泵零件 | WINNER HYDRALICS CORP ORATION | 中国台湾 | $23 |
| 2026-04-24 | 泵零件 | WINNER HYDRALICS CORP ORATION | 中国台湾 | $23 |
| 2026-04-24 | 手动计量泵 | WINNER HYDRALICS CORP ORATION | 中国台湾 | $143 |
| 2026-04-22 | 非螺纹垫圈 | HYDRA WORKS LLC | 中国台湾 | $518 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | HYDRA WORKS LLC | 越南 | $544 |
| 2026-04-22 | 印刷电路 | SPARROWS OF FSHORE SERVICES (S) PTE LTD | 澳大利亚 | $249 |
| 2026-04-22 | 印刷电路 | SPARROWS OF FSHORE SERVICES (S) PTE LTD | 澳大利亚 | $343 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | HYDRA WORKS LLC | 美国 | $648 |
| 2026-04-22 | 印刷电路 | SPARROWS OF FSHORE SERVICES (S) PTE LTD | 澳大利亚 | $387 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 其他测量仪器 | WEITE TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-11-07 | 电气信号装置 | WEITE TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $500 |