Kim Son Technology Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT KIM SơN

151
进口笔数
2
出口笔数
$686.4K
进口金额
$700
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-11-20
最近出口
83
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.2K · 3 笔出口 $700 · 2 笔2024-12进口 $23.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.2K · 3 笔出口 $700 · 2 笔2024-12进口 $23.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315320596
企查查编码QVND2GUUJV
成立日期2018-10-10
联系地址24 Đường số 13, khu dân cư Phước Kiển, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT KIM SƠN
企业英文名称KIM SON TECHNOLOGY SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址24 Đường số 13, khu dân cư Phước Kiển, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话+84902079594
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731210钢绞线缆
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
841229液压发动机
843149土方机械零件
848120液压气压阀门
848350滑轮飞轮
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
853180电气信号装置
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国30$230.6K
美国35$106.2K
中国35$100.3K
澳大利亚8$50.6K
马来西亚7$34.7K
意大利12$26.3K
英国6$22.4K
荷兰7$20.5K
泰国4$18.1K
丹麦3$17.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$700

贸易伙伴

上游供应商(共 83)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
35f4e8ccfd0c364ff89f16bdf921778b17$148.5K
Oil States Industries (Thailand) Ltd.泰国4$52.4K阀门龙头、其他钢铁制品
Delphi Measurement Pty Ltd澳大利亚4$23.1K其他测量仪器、其他电路开关装置
6623eab9166d688e9b3149324d9cd8774$22.0K
Jinan Yuanyi Hydraulic Equipment Co., Ltd.中国5$17.8K液压发动机、其他往复泵
Hydro Pneu Motion荷兰6$15.4K液压气压阀门、压力测量仪
Dana SAC S.E. Asia Pte. Ltd.新加坡4$13.3K齿轮及变速器、液压发动机
abc048c927a106a351cdad128103601a4$12.6K
Pacific Marine & Industrial美国4$10.4K其他钢铁制品、土方机械零件
Transfluid S.p.A.意大利4$2.5K离合器联轴器、传动部件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weite Technologies Co., Ltd.中国2$700电气信号装置、其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24手动计量泵WINNER HYDRALICS CORP ORATION中国台湾$143
2026-04-24泵零件WINNER HYDRALICS CORP ORATION中国台湾$23
2026-04-24泵零件WINNER HYDRALICS CORP ORATION中国台湾$23
2026-04-24手动计量泵WINNER HYDRALICS CORP ORATION中国台湾$143
2026-04-22非螺纹垫圈HYDRA WORKS LLC中国台湾$518
2026-04-22钢铁螺钉螺栓HYDRA WORKS LLC越南$544
2026-04-22印刷电路SPARROWS OF FSHORE SERVICES (S) PTE LTD澳大利亚$249
2026-04-22印刷电路SPARROWS OF FSHORE SERVICES (S) PTE LTD澳大利亚$343
2026-04-22其他钢铁制品HYDRA WORKS LLC美国$648
2026-04-22印刷电路SPARROWS OF FSHORE SERVICES (S) PTE LTD澳大利亚$387

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-20其他测量仪器WEITE TECHNOLOGIES CO LTD中国$200
2024-11-07电气信号装置WEITE TECHNOLOGIES CO LTD中国$500

相关企业 · 同类产品

Kim Son Technology Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →