Bramax Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BRAMAX VIệT NAM
0
进口笔数
83
出口笔数
$0
进口金额
$379.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301231597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJ3QX6Q |
| 成立日期 | 2023-01-18 |
| 联系地址 | Thôn Thượng Trì Ấp, Xã Hoài Thượng, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BRAMAX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM BRAMAX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thượng Trì Ấp, Phường Mão Điền, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5819 - Hoạt động xuất bản khác |
| 电话 | +84946908919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 83 | $379.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 67 | $375.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $3.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Koge Micro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $561 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Vietnam Racing Products Co., Ltd. | 越南 | 4 | $188 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-24 | 商业广告材料 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $136 |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3 |