Sagitta Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 塑料管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THIêN TIễN

0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$652.4K
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $773 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $740 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $773 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $740 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号1801556866
企查查编码QVNS6Q8DSG
成立日期2017-08-03
联系地址68/37A CMT8, Phường Cái Khế, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THIÊN TIỄN
企业英文名称SAGITTA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址68/37A CMT8, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84942776687
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
391740塑料管件
848120液压气压阀门
741220铜合金管件
848180阀门龙头
840999柴油机零件
841231气动直线发动机
842139气体过滤机械
391739其他塑料管材
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南66$652.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Furukawa Automotive Systems (Vietnam) Co., Ltd.越南25$544.5K其他纺织制品、塑料配件
Nissei Electric Mytho Co., Ltd.越南26$42.8K电热器具零件、绝缘电线
Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南6$40.8K塑料配件、绝缘电线
LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南9$24.4K技术分类天然橡胶、非轻质石油

近期贸易明细

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南$7.3K
2026-04-17滚珠轴承LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南$404
2026-04-08其他塑料管材Nissei Electric Mytho Co., Ltd.越南$625
2026-04-08其他塑料管材Nissei Electric Mytho Co., Ltd.越南$535
2026-04-08液压气压阀门Nissei Electric Mytho Co., Ltd.越南$35
2026-04-08其他塑料管材Nissei Electric Mytho Co., Ltd.越南$238
2026-04-08液压气压阀门Nissei Electric Mytho Co., Ltd.越南$50
2026-03-25柴油机零件Furukawa Automotive Systems (Vietnam) Co., Ltd.越南$26
2026-03-25阀门龙头Furukawa Automotive Systems (Vietnam) Co., Ltd.越南$186
2026-03-25柴油机零件Furukawa Automotive Systems (Vietnam) Co., Ltd.越南$88

相关企业 · 同类产品

Sagitta Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →