Sagitta Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THIêN TIễN
0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$652.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801556866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6Q8DSG |
| 成立日期 | 2017-08-03 |
| 联系地址 | 68/37A CMT8, Phường Cái Khế, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THIÊN TIỄN |
| 企业英文名称 | SAGITTA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68/37A CMT8, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84942776687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $652.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Automotive Systems (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $544.5K | 其他纺织制品、塑料配件 |
| Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | 26 | $42.8K | 电热器具零件、绝缘电线 |
| Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd. | 越南 | 6 | $40.8K | 塑料配件、绝缘电线 |
| LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 9 | $24.4K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $404 |
| 2026-04-08 | 其他塑料管材 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $625 |
| 2026-04-08 | 其他塑料管材 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $535 |
| 2026-04-08 | 液压气压阀门 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-04-08 | 其他塑料管材 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $238 |
| 2026-04-08 | 液压气压阀门 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-03-25 | 柴油机零件 | Furukawa Automotive Systems (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-03-25 | 阀门龙头 | Furukawa Automotive Systems (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $186 |
| 2026-03-25 | 柴油机零件 | Furukawa Automotive Systems (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $88 |