Tuan Phuong Fire Protection & Fire Technology Development Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN CôNG NGHệ PHòNG CHáY Và CHữA CHáY TUấN PHươNG

0
进口笔数
103
出口笔数
$0
进口金额
$2.05M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $889.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $889.9K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $77 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $889.9K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $77 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0201722333
企查查编码QVN7C4JK90
成立日期2016-04-22
联系地址Số 33/66 Tôn Đức Thắng, Phường Trần Nguyên Hãn, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ PHÒNG CHÁY VÀ CHỮA CHÁY TUẤN PHƯƠNG
企业英文名称TUAN PHUONG FIRE PROTECHTION AND FIRE TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 33/66 Tôn Đức Thắng, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
854449绝缘电线
391739其他塑料管材
320890聚合物基油漆
730799其他钢铁管件
680422陶瓷磨轮
730793非不锈钢对焊管件
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南103$2.05M

贸易伙伴

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南14$777.7K其他塑料制品、自粘塑料片
Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd.越南6$243.8K其他塑料制品、其他电路开关装置
Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南14$201.1K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd.越南14$143.7K瓦楞纸箱、纤维素卫生纸卷
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南3$100.9K处理器及控制器、其他电感器
Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南3$87.1K镀锌钢带、印刷标签
CONG TY TNHH GIAY THUY THIEN HK中国香港8$46.2K其他钢铁管件、其他塑料制品
Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南4$44.2K瓦楞纸箱、其他印刷品
Jinyunfeng Precision Tech Vietnam Co., Ltd.越南4$34.7K聚碳酸酯、ABS共聚物
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南5$22.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他钢铁管件CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$390
2026-04-15非不锈钢管件CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$50
2026-04-15非不锈钢对焊管件CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$47
2026-04-15塑料管件CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$57
2026-04-15安全阀CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$195
2026-04-15非不锈钢管件CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$65
2026-04-15非不锈钢对焊管件CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$71
2026-04-15非不锈钢管件CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$195
2026-04-15阀门龙头CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$378
2026-04-15其他钢铁制品CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$230

相关企业 · 同类产品

Tuan Phuong Fire Protection & Fire Technology Development Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →