Tuan Phuong Fire Protection & Fire Technology Development Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN CôNG NGHệ PHòNG CHáY Và CHữA CHáY TUấN PHươNG
0
进口笔数
103
出口笔数
$0
进口金额
$2.05M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201722333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7C4JK90 |
| 成立日期 | 2016-04-22 |
| 联系地址 | Số 33/66 Tôn Đức Thắng, Phường Trần Nguyên Hãn, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ PHÒNG CHÁY VÀ CHỮA CHÁY TUẤN PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | TUAN PHUONG FIRE PROTECHTION AND FIRE TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33/66 Tôn Đức Thắng, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 103 | $2.05M |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $777.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | 6 | $243.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 14 | $201.1K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $143.7K | 瓦楞纸箱、纤维素卫生纸卷 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $100.9K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $87.1K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| CONG TY TNHH GIAY THUY THIEN HK | 中国香港 | 8 | $46.2K | 其他钢铁管件、其他塑料制品 |
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $44.2K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Jinyunfeng Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $34.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $22.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $390 |
| 2026-04-15 | 非不锈钢管件 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $50 |
| 2026-04-15 | 非不锈钢对焊管件 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $47 |
| 2026-04-15 | 塑料管件 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $57 |
| 2026-04-15 | 安全阀 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $195 |
| 2026-04-15 | 非不锈钢管件 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $65 |
| 2026-04-15 | 非不锈钢对焊管件 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $71 |
| 2026-04-15 | 非不锈钢管件 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $195 |
| 2026-04-15 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $378 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $230 |