Indochina Star Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Ngôi Sao Đông Dương
129
进口笔数
0
出口笔数
$780.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106826491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB32ET3P |
| 成立日期 | 2015-04-17 |
| 联系地址 | Số 10, ngách 22, ngõ 279, phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGÔI SAO ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDOCHINA STAR TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngách 22, ngõ 279, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84904103039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 98 | $647.0K |
| 西班牙 | 25 | $94.6K |
| 葡萄牙 | 5 | $32.4K |
| 哈萨克斯坦 | 1 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.A.B. Serrature S.r.l. | 意大利 | 17 | $134.4K | 贱金属锁具零件、其他金属锁 |
| GIUSTI S.P.A. | 意大利 | 20 | $127.5K | 家具配件、贱金属帽架 |
| Linea Cali S.r.l. | 意大利 | 12 | $106.6K | 家具配件 |
| Linea Cali' S.r.l. | 意大利 | 10 | $92.7K | 家具配件、金属建筑配件 |
| DND Martinelli S.r.l. | 意大利 | 15 | $86.3K | 金属建筑配件、家具配件 |
| OTLAV S.p.A. | 意大利 | 13 | $57.8K | 贱金属铰链、金属建筑配件 |
| Illionaire Society, Lda. | 葡萄牙 | 5 | $32.4K | 家具配件、藤柳家具 |
| Font Verges, S.L. | 西班牙 | 8 | $27.1K | 家具配件、商业广告材料 |
| Coba Handles S.L. | 西班牙 | 4 | $16.8K | 贱金属锁具零件、家具配件 |
| Becchetti Angelo Bal S.r.l. | 意大利 | 7 | $12.3K | 贱金属铰链、贱金属锁具零件 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 家具配件 | OTLAV S.p.A. | 意大利 | $10 |
| 2026-04-25 | 家具配件 | OTLAV S.p.A. | 意大利 | $10 |
| 2026-04-25 | 贱金属铰链 | OTLAV S.p.A. | 意大利 | $1.6K |
| 2026-04-25 | 贱金属铰链 | OTLAV S.p.A. | 意大利 | $422 |
| 2026-04-25 | 贱金属铰链 | OTLAV S.p.A. | 意大利 | $559 |
| 2026-04-25 | 家具配件 | OTLAV S.p.A. | 意大利 | $19 |
| 2026-04-25 | 贱金属铰链 | OTLAV S.p.A. | 意大利 | $688 |
| 2026-04-25 | 贱金属铰链 | OTLAV S.p.A. | 意大利 | $688 |
| 2026-04-25 | 家具配件 | OTLAV S.p.A. | 意大利 | $19 |
| 2026-04-25 | 贱金属铰链 | OTLAV S.p.A. | 意大利 | $562 |