Indochina Star Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 家具配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Ngôi Sao Đông Dương

129
进口笔数
0
出口笔数
$780.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $263 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $41.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $263 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $41.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106826491
企查查编码QVNB32ET3P
成立日期2015-04-17
联系地址Số 10, ngách 22, ngõ 279, phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGÔI SAO ĐÔNG DƯƠNG
企业英文名称INDOCHINA STAR TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10, ngách 22, ngõ 279, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84904103039
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830242家具配件
830160贱金属锁具零件
830210贱金属铰链
731812木螺钉
940591玻璃灯具零件
690721低吸水率瓷砖
690723高吸水率瓷砖
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
731829其他钢铁非螺纹件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利98$647.0K
西班牙25$94.6K
葡萄牙5$32.4K
哈萨克斯坦1$6.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S.A.B. Serrature S.r.l.意大利17$134.4K贱金属锁具零件、其他金属锁
GIUSTI S.P.A.意大利20$127.5K家具配件、贱金属帽架
Linea Cali S.r.l.意大利12$106.6K家具配件
Linea Cali' S.r.l.意大利10$92.7K家具配件、金属建筑配件
DND Martinelli S.r.l.意大利15$86.3K金属建筑配件、家具配件
OTLAV S.p.A.意大利13$57.8K贱金属铰链、金属建筑配件
Illionaire Society, Lda.葡萄牙5$32.4K家具配件、藤柳家具
Font Verges, S.L.西班牙8$27.1K家具配件、商业广告材料
Coba Handles S.L.西班牙4$16.8K贱金属锁具零件、家具配件
Becchetti Angelo Bal S.r.l.意大利7$12.3K贱金属铰链、贱金属锁具零件

近期贸易明细

进口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25家具配件OTLAV S.p.A.意大利$10
2026-04-25家具配件OTLAV S.p.A.意大利$10
2026-04-25贱金属铰链OTLAV S.p.A.意大利$1.6K
2026-04-25贱金属铰链OTLAV S.p.A.意大利$422
2026-04-25贱金属铰链OTLAV S.p.A.意大利$559
2026-04-25家具配件OTLAV S.p.A.意大利$19
2026-04-25贱金属铰链OTLAV S.p.A.意大利$688
2026-04-25贱金属铰链OTLAV S.p.A.意大利$688
2026-04-25家具配件OTLAV S.p.A.意大利$19
2026-04-25贱金属铰链OTLAV S.p.A.意大利$562

相关企业 · 同类产品

Indochina Star Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →