Nhat Minh Medical Corporation
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 人造身体部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Y Tế NHấT MINH
63
进口笔数
12
出口笔数
$5.52M
进口金额
$161.3K
出口金额
2025-11-13
最近进口
2024-04-10
最近出口
13
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101687741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJE4JY6H |
| 成立日期 | 2005-06-09 |
| 联系地址 | Số 55 phố Nguyễn Văn Tuyết, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NHẤT MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 55 phố Nguyễn Văn Tuyết, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | 02435551269 |
| 邮箱 | admin@nhatminhmedical.com.vn |
| 官网 | nhatminhmedical.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902139 | 人造身体部件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 901839 | 医用导管 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853929 | 其他白炽灯 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 940550 | 非电照明器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $3.36M |
| 荷兰 | 9 | $896.1K |
| 波多黎各 | 14 | $459.8K |
| 巴西 | 9 | $184.6K |
| 瑞典 | 3 | $163.6K |
| 爱尔兰 | 3 | $131.3K |
| 哥斯达黎加 | 4 | $109.0K |
| 墨西哥 | 4 | $52.7K |
| 菲律宾 | 4 | $52.1K |
| 法国 | 2 | $46.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $85.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $55.3K |
| 泰国 | 2 | $14.1K |
| 新加坡 | 1 | $6.0K |
| 荷兰 | 1 | $510 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMO IRELAND | 中国香港 | 14 | $4.25M | 眼科仪器、人造身体部件 |
| 1016682a71bb0c3fabab60f66d68196f | 18 | $757.0K | ||
| AMO Ireland | 瑞典 | 3 | $163.6K | 医用凝胶制剂、其他零售药品 |
| Abbott Vascular Netherlands B.V. | 爱尔兰 | 3 | $131.3K | 医用导管、残疾辅助器具 |
| Karl Storz SE & Co. KG | 德国 | 10 | $97.1K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Technowood International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $52.1K | 医用导管 |
| Geister Medizintechnik GmbH | 德国 | 1 | $19.2K | 其他医疗器具、钢铁卫浴器具 |
| AMO Ireland | 新加坡 | 4 | $13.8K | 电力控制板、第90章仪器零件 |
| Changsha Magill Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.0K | 医用导管、其他电诊设备 |
| Diamond Star Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.8K | 非CRT显示器、其他医疗器具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Karl Storz SE & Co. KG | 德国 | 7 | $85.4K | 其他医疗器具、其他电视摄像机 |
| PT Advance Medicare Corp. | 印度尼西亚 | 1 | $55.3K | 非CRT显示器、电力控制板 |
| Kosin Medical Supply Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $9.1K | 残疾辅助器具 |
| DHL Supply Chain Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.0K | 超声波扫描仪、8471机器零件 |
| Kosin Medical Supply Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.0K | 其他医疗器具 |
| Abbott Vascular Netherlands B.V. | 爱尔兰 | 1 | $510 | 医用导管、残疾辅助器具 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 其他医疗器具 | LEPU INTERNATIONAL HOLDINGS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-13 | 其他医疗器具 | LEPU INTERNATIONAL HOLDINGS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-13 | 其他医疗器具 | LEPU INTERNATIONAL HOLDINGS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-13 | 其他医疗器具 | LEPU INTERNATIONAL HOLDINGS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-01 | 超声波扫描仪 | SUZHOU PEAKSONIC MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-01 | 超声波扫描仪 | SUZHOU PEAKSONIC MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-31 | 医用导管 | CHANGSHA MAGILL MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-10-31 | 医用导管 | CHANGSHA MAGILL MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-05-22 | 其他电诊设备 | CHANGSHA MAGILL MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-05-22 | 医用导管 | CHANGSHA MAGILL MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-10 | 残疾辅助器具 | KOSIN MEDICAL SUPPLY CO LTD | 泰国 | $268 |
| 2024-04-10 | 残疾辅助器具 | KOSIN MEDICAL SUPPLY CO LTD | 泰国 | $260 |
| 2024-04-10 | 残疾辅助器具 | KOSIN MEDICAL SUPPLY CO LTD | 泰国 | $223 |
| 2024-04-10 | 残疾辅助器具 | KOSIN MEDICAL SUPPLY CO LTD | 泰国 | $396 |
| 2024-04-10 | 残疾辅助器具 | KOSIN MEDICAL SUPPLY CO LTD | 泰国 | $248 |
| 2024-04-10 | 残疾辅助器具 | KOSIN MEDICAL SUPPLY CO LTD | 泰国 | $256 |
| 2024-04-10 | 残疾辅助器具 | KOSIN MEDICAL SUPPLY CO LTD | 泰国 | $547 |
| 2024-04-10 | 残疾辅助器具 | KOSIN MEDICAL SUPPLY CO LTD | 泰国 | $62 |
| 2024-04-10 | 残疾辅助器具 | KOSIN MEDICAL SUPPLY CO LTD | 泰国 | $299 |
| 2024-04-10 | 残疾辅助器具 | KOSIN MEDICAL SUPPLY CO LTD | 泰国 | $34 |