Viet Nam Japan Business Support Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 棉质衬衫
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hỗ Trợ Thương Mại Việt Nam - Nhật Bản
2
进口笔数
2
出口笔数
$7.4K
进口金额
$4.6K
出口金额
2025-04-18
最近进口
2023-01-16
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105482978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7XNRTWV |
| 成立日期 | 2011-09-05 |
| 联系地址 | Số 89 ngõ 206 Cổ Linh, tổ 20, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - NHẬT BẢN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 0438512283 |
| 邮箱 | huonggiangjp@gmail.com |
| 传真 | 0438512283 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
| 521041 | 棉混纺布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $4.8K |
| 中国 | 1 | $2.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $317 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miyamoto Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.7K | 硬质橡胶制品、聚氨酯纺织物 |
| KEI Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 彩色棉布100-200克、棉混纺布 |
| KEI Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $317 | 棉混纺布、塑料纽扣 |
| KEI Co., Ltd. | 日本 | 1 | $141 | 其他木家具、瓷餐具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEI Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.6K | 棉质衬衫、棉针织衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 聚酯长丝织物 | MIYAMOTO CO.,LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-04-18 | 聚氨酯纺织物 | MIYAMOTO CO.,LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-04-18 | 聚氨酯纺织物 | MIYAMOTO CO.,LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-04-11 | 棉混纺布 | KEI CO LTD | 中国 | $387 |
| 2025-04-11 | 棉混纺布 | KEI CO.,LTD | 印度尼西亚 | $317 |
| 2025-04-11 | 彩色棉布100-200克 | KEI CO LTD | 中国 | $193 |
| 2025-04-11 | 彩色棉布100-200克 | KEI CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-04-11 | 彩色棉布100-200克 | KEI CO LTD | 日本 | $141 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-16 | 棉针织衬衫 | KEI CO LTD | 日本 | $595 |
| 2023-01-16 | 棉质衬衫 | KEI CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2023-01-03 | 棉质衬衫 | KEI CO LTD | 日本 | $1.1K |