SOMEKO MEDICAL INFORMATION & IMAGE TECHNICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 未曝光X射线胶片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT HìNH ảNH Và THôNG TIN Y Tế SOMEKO
17
进口笔数
1
出口笔数
$738.4K
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2023-08-25
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317755225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFR9VGUK |
| 成立日期 | 2023-03-27 |
| 联系地址 | 73/27 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HÌNH ẢNH VÀ THÔNG TIN Y TẾ SOMEKO |
| 企业英文名称 | SOMEKO IMAGING TECHNOLOGIES AND HEALTHCARE INFORMATION COMPANY LIMITTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 73/27 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84983648056 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370110 | 未曝光X射线胶片 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $393.4K |
| 中国 | 6 | $173.2K |
| 比利时 | 4 | $129.2K |
| 韩国 | 1 | $25.5K |
| 朝鲜 | 1 | $17.0K |
| 中国台湾 | 1 | $154 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BERMEDI MEDICAL SOLUTIONS | 德国 | 5 | $424.4K | 照相化学制剂、未曝光X射线胶片 |
| AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $171.7K | 未曝光X射线胶片、X射线装置及零件 |
| CARERAY DIGITAL MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 5 | $142.2K | X射线装置及零件、绝缘电线 |
| BIOMDCARE CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $154 | 固态存储设备、圆珠笔 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT MOKERINDO MEDITRON INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $2.0K | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 未曝光X射线胶片 | AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 比利时 | $14.9K |
| 2026-04-14 | 未曝光X射线胶片 | AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 比利时 | $21.8K |
| 2026-04-14 | 未曝光X射线胶片 | AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 比利时 | $3.3K |
| 2026-04-14 | 未曝光X射线胶片 | AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 比利时 | $21.8K |
| 2026-04-14 | 未曝光X射线胶片 | AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 比利时 | $3.3K |
| 2026-04-14 | 未曝光X射线胶片 | AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 比利时 | $14.9K |
| 2026-03-23 | 未曝光X射线胶片 | BERMEDI MEDICAL SOLUTIONS | 日本 | $27.4K |
| 2026-03-23 | 未曝光X射线胶片 | BERMEDI MEDICAL SOLUTIONS | 日本 | $14.6K |
| 2026-03-23 | 未曝光X射线胶片 | BERMEDI MEDICAL SOLUTIONS | 日本 | $70.6K |
| 2026-01-26 | 未曝光X射线胶片 | AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 比利时 | $6.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 其他医疗器具 | PT MOKERINDO MEDITRON INDONESIA | 新加坡 | $2.0K |