VINSIMEX LTD CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINSIMEX
8
进口笔数
0
出口笔数
$400.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201783167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9N53820 |
| 成立日期 | 2017-04-21 |
| 联系地址 | Số 8/61 Nguyễn Tường Loan, Phường Nghĩa Xá, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINSIMEX |
| 企业英文名称 | VINSIMEX LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8/61 Đường Nguyễn Tường Loan, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84904580565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $400.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | 4 | $237.4K | 针织床品、非塑料梳子 |
| TE HAI (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $160.9K | 胶粘填料 |
| KUSAUTO (HONG KONG) INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $1.6K | 液体流量计、其他车辆零件 |
| 391f1c841dccbd23cce89e83bf9b2803 | 1 | $500 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 胶粘填料 | DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | $66.5K |
| 2025-10-07 | 胶粘填料 | DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | $57.6K |
| 2025-07-25 | 胶粘填料 | DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | $57.6K |
| 2025-04-08 | 胶粘填料 | DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | $55.7K |
| 2024-11-20 | 胶粘填料 | TE HAI (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国 | $53.6K |
| 2024-07-05 | 胶粘填料 | TE HAI (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国 | $53.6K |
| 2024-02-07 | 胶粘填料 | TE HAI (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国 | $53.6K |
| 2023-06-20 | 液体流量计 | KUSAUTO (HONG KONG) INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-06-20 | 液体流量计 | — | 中国 | $500 |