I Steel VN Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 265 笔 · 主营 镀锌合金钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN I STEEL VN
265
进口笔数
3
出口笔数
$44.12M
进口金额
$77.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-10-10
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316624808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJS6UBV |
| 成立日期 | 2020-12-04 |
| 联系地址 | Khu Thương Mại Dịch Vụ (tầng 01), số L0.02, 99 Đường Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN I STEEL VN |
| 企业英文名称 | I STEEL VN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Thương Mại Dịch Vụ (tầng 01), số L0.02, 99 Đường Nguyễn, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6312 - Cổng thông tin 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842822535533 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 235亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 722519 | 非取向硅钢板 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 264 | $44.05M |
| 瑞典 | 1 | $74.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $77.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ouyeel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 173 | $32.24M | 镀锌合金钢板、热轧酸洗钢卷 |
| Zhejiang Wanxihongyue International Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $7.46M | 涂层钢板、镀锌合金钢板 |
| Yieh Corp. SC Ltd. | 中国 | 31 | $2.35M | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢棒材 |
| Worldinsky Corp. Ltd. | 中国 | 16 | $1.41M | 冷轧机、金属轧机 |
| Bazhou Jinshangyi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $167.9K | 冷轧钢片、冷轧碳钢带 |
| CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $164.4K | 热轧钢卷、聚丙烯聚合物 |
| GREAT TARGET HOLDINGS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 3 | $133.7K | 晶粒取向硅钢板、晶粒取向硅钢 |
| COLOUR PLAN LTD | 中国香港 | 1 | $72.8K | 热轧酸洗钢卷、冷轧合金钢 |
| Ouyeel International | 中国 | 2 | $66.4K | 其他不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Xiamen Mingchundao Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $77.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非取向硅钢板 | OUYEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $90.0K |
| 2026-04-28 | 非取向硅钢板 | OUYEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $90.0K |
| 2026-04-24 | 镀锌钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-24 | 镀锌钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $27.3K |
| 2026-04-24 | 镀锌钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-24 | 镀锌钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $47.6K |
| 2026-04-24 | 镀锌钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $67.9K |
| 2026-04-24 | 镀锌钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $67.9K |
| 2026-04-24 | 冷轧机 | WORLDINSKY CORP LTD | 中国 | $31.2K |
| 2026-04-24 | 镀锌钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $47.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-10 | 热轧酸洗钢卷 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $19.7K |
| 2023-09-09 | 热轧酸洗钢卷 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $19.9K |
| 2023-08-19 | 热轧酸洗钢卷 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $38.0K |