Hue Phong Vietnam Accessories Machinery Components Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LINH PHụ KIệN MáY MóC HUệ PHONG VIệT NAM
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$111.3K
出口金额
—
最近进口
2026-05-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201746912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCG8HB82 |
| 成立日期 | 2016-10-12 |
| 联系地址 | Thôn 4 ( Tại nhà bà Lê Thị Dinh), Xã Bắc Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LINH PHỤ KIỆN MÁY MÓC HUỆ PHONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUE PHONG VIET NAM ACCESSORIES MACHINERY COMPONENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 212A Tổ dân phố Trang Quan (tại nhà bà Mai Thị Sắn), Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84387155483 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $111.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lian Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 37 | $110.8K | ABS共聚物、其他塑料制品 |
| Twinsel (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $483 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 其他电气开关 | Lian Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-27 | 其他塑料制品 | Lian Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-05-27 | 其他钢铁制品 | Lian Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-05-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Lian Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-05-27 | 工业清洁制剂 | Lian Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-05-27 | 自动断路器 | Lian Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-27 | 其他钢铁制品 | Lian Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-05-27 | 其他机器刀具 | Lian Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-05-27 | 焊接机零件 | Lian Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-05-27 | 绝缘电线 | Lian Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $0 |