H & C TECH CO LTD
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH H&C TECH
8
进口笔数
39
出口笔数
$99.4K
进口金额
$115.6K
出口金额
2025-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301105419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12Q3KEY |
| 成立日期 | 2019-10-09 |
| 联系地址 | Đường Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH H&C TECH |
| 企业英文名称 | H&C TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84969539929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 281420 | 氨水 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 380210 | 活性碳 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $99.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $115.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI HANSEN GLOBAL SUPPLY CO LTD | 中国 | 8 | $99.4K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THREE COLOR STONE STATIONERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 23 | $53.5K | 瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料 |
| INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $28.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG) | 越南 | 5 | $23.2K | 瓦楞纸箱、无机涂布纸 |
| TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 8 | $9.8K | 铜铸件、精炼铜管件 |
| FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.2K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 工业清洁制剂 | SHANGHAI HANSEN GLOBAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-04-28 | 工业清洁制剂 | SHANGHAI HANSEN GLOBAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-09-25 | 工业清洁制剂 | SHANGHAI HANSEN GLOBAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2023-09-25 | 工业清洁制剂 | SHANGHAI HANSEN GLOBAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-09-25 | 工业清洁制剂 | SHANGHAI HANSEN GLOBAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-08-07 | 其他硫酸盐 | SHANGHAI HANSEN GLOBAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2023-06-13 | 工业清洁制剂 | SHANGHAI HANSEN GLOBAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-06-13 | 工业清洁制剂 | SHANGHAI HANSEN GLOBAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-06-13 | 工业清洁制剂 | SHANGHAI HANSEN GLOBAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-06-13 | 工业清洁制剂 | SHANGHAI HANSEN GLOBAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $4.2K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG) | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-03 | 工业清洁制剂 | THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG) | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-03 | 其他化学制剂 | THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG) | 越南 | $632 |
| 2026-04-03 | 活性碳 | THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG) | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-09 | 工业清洁制剂 | THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG) | 越南 | $5.1K |
| 2026-02-09 | 其他化学制剂 | THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG) | 越南 | $320 |
| 2026-02-09 | 活性碳 | THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG) | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-07 | 工业清洁制剂 | THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG) | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-18 | 其他化学制剂 | THREE COLOR STONE STATIONERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $316 |
| 2025-12-18 | 活性碳 | THREE COLOR STONE STATIONERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |