Hanoi Industrial Equipment & Services Corporation
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 气动旋转手动工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP Và DịCH Vụ Hà NộI
13
进口笔数
0
出口笔数
$212.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107562869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9RBRCG |
| 成立日期 | 2016-09-13 |
| 联系地址 | Số nhà 25, tập thể cấp 3, tiểu khu Trần Phú, Thị Trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI INDUSTRIAL EQUIPMENT AND SERVICES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 25, tập thể cấp 3, tiểu khu Trần Phú, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84941938798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $199.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $9.0K |
| 德国 | 2 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $94.1K | 其他寝具、针织床品 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.9K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | 1 | $28.3K | 其他塑料制品、液压气压阀门 |
| Guangxi Jinrong International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 柑橘、非泡沫橡胶密封件 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| DNCK Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $13.7K | 第90章仪器零件、加强橡胶带 |
| Guangxi He Run Fa Import and Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $10.2K | 液压气压阀门、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 气动旋转手动工具 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-02-04 | 气动旋转手动工具 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-04 | 气动旋转手动工具 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-02-04 | 气动旋转手动工具 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-27 | 第90章仪器零件 | DNCK PTY LTD | 德国 | $3.5K |
| 2025-12-24 | 阀门龙头 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $12.0K |
| 2025-12-24 | 止回阀 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $6.6K |
| 2025-12-24 | 止回阀 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $6.3K |
| 2025-12-24 | 阀门龙头 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $6.3K |
| 2025-10-10 | 其他硫化橡胶制品 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $3.6K |