Hanoi Industrial Equipment & Services Corporation

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 气动旋转手动工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP Và DịCH Vụ Hà NộI

13
进口笔数
0
出口笔数
$212.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.5K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107562869
企查查编码QVNC9RBRCG
成立日期2016-09-13
联系地址Số nhà 25, tập thể cấp 3, tiểu khu Trần Phú, Thị Trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ HÀ NỘI
企业英文名称HANOI INDUSTRIAL EQUIPMENT AND SERVICES CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 25, tập thể cấp 3, tiểu khu Trần Phú, Xã Thường Tín, TP Hà Nội
经营范围Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84941938798
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846711气动旋转手动工具
392690其他塑料制品
820719岩石钻具
846792气动工具零件
848120液压气压阀门
903300第90章仪器零件
848330轴承座
731824非螺纹钢销
848310传动轴及曲柄
848340齿轮及变速器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$199.3K
澳大利亚2$9.0K
德国2$4.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$94.1K其他寝具、针织床品
Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$29.9KLED照明装置、其他娱乐用品
GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国1$28.3K其他塑料制品、液压气压阀门
Guangxi Jinrong International Logistics Co., Ltd.中国1$20.3K柑橘、非泡沫橡胶密封件
Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd.中国1$16.5K钢铁脚手架支柱、液压气压阀门
DNCK Pty Ltd澳大利亚4$13.7K第90章仪器零件、加强橡胶带
Guangxi He Run Fa Import and Export Trade Co., Ltd.古巴1$10.2K液压气压阀门、滚珠轴承

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04气动旋转手动工具GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$15.2K
2026-02-04气动旋转手动工具GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$2.7K
2026-02-04气动旋转手动工具GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$6.6K
2026-02-04气动旋转手动工具GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$3.9K
2026-01-27第90章仪器零件DNCK PTY LTD德国$3.5K
2025-12-24阀门龙头GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO中国$12.0K
2025-12-24止回阀GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO中国$6.6K
2025-12-24止回阀GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO中国$6.3K
2025-12-24阀门龙头GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO中国$6.3K
2025-10-10其他硫化橡胶制品GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO中国$3.6K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Industrial Equipment & Services Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →