Hoang Co Technical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT HOàNG Cơ
22
进口笔数
2
出口笔数
$28.9K
进口金额
$4.2K
出口金额
2026-05-25
最近进口
2023-11-17
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317651642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0D2RD8T |
| 成立日期 | 2023-01-16 |
| 联系地址 | Số 15/7 đường Phan Huy Ích, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT HOÀNG CƠ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15/7 đường Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84764040993 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846693 | 机床零件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $28.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Huixin CNC Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $22.3K | 金属加工机刀、机床零件 |
| Zhanhong Cutting Tool Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 可互换工具、金属加工机刀 |
| SKBE International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 非磁带视频设备、其他塑料制品 |
| SZ Genqi Indy Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、铜合金管件 |
| Yunlan | 俄罗斯 | 1 | $867 | 金属加工机刀 |
| Shenzhen Sine Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $734 | 静止变流器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baud Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 塑料包装箱、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 金属加工机刀 | SHANDONG HUIXIN CNC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $234 |
| 2026-03-25 | 金属加工机刀 | SHANDONG HUIXIN CNC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $215 |
| 2026-03-25 | 金属加工机刀 | SHANDONG HUIXIN CNC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-03-25 | 机床零件 | SHANDONG HUIXIN CNC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-03-25 | 可互换钻具 | SHANDONG HUIXIN CNC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $515 |
| 2026-03-25 | 金属加工机刀 | SHANDONG HUIXIN CNC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-02-23 | 金属加工机刀 | SHANDONG HUIXIN CNC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-02-23 | 金属加工机刀 | SHANDONG HUIXIN CNC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-02-23 | 金属加工机刀 | SHANDONG HUIXIN CNC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $184 |
| 2026-02-23 | 金属加工机刀 | SHANDONG HUIXIN CNC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-17 | 其他车辆 | BAUD VIETNAM CO LTD | 越南 | $663 |
| 2023-11-17 | 其他木家具 | BAUD VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-11-17 | 非办公金属家具 | BAUD VIETNAM CO LTD | 越南 | $299 |
| 2023-11-17 | 其他测量仪器 | BAUD VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2023-11-17 | 其他测量仪器 | BAUD VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2023-11-17 | 其他测量仪器 | Baud Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2023-11-16 | 非办公金属家具 | Baud Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $299 |
| 2023-11-16 | 其他测量仪器 | BAUD VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2023-11-16 | 其他木家具 | Baud Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2023-11-16 | 其他测量仪器 | BAUD VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |