Andy Food International Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế ANDY FOOD
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$180.3K
出口金额
—
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601219452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5R8MGAT |
| 成立日期 | 2021-07-23 |
| 联系地址 | Số 85 Nguyễn Công Trứ, Phường Lộc Hoà, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ ANDY FOOD |
| 企业英文名称 | ANDY FOOD INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 85 Nguyễn Công Trứ, Phường Đông A, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84912060675 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $158.5K |
| 越南 | 1 | $21.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JellyJelly | 韩国 | 8 | $180.3K | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 糖果 | JELLYJELLY | 韩国 | $19.2K |
| 2025-08-19 | 糖果 | JELLYJELLY | 韩国 | $34.1K |
| 2025-04-22 | 糖果 | JELLYJELLY | 韩国 | $34.1K |
| 2025-04-04 | 糖果 | JELLYJELLY | 韩国 | $33.4K |
| 2025-03-25 | 瓦楞纸箱 | JELLYJELLY | 韩国 | $13 |
| 2025-03-18 | 糖果 | JELLYJELLY | 韩国 | $632 |
| 2025-02-24 | 糖果 | JELLYJELLY | 韩国 | $11.2K |
| 2025-02-24 | 糖果 | JELLYJELLY | 韩国 | $25.8K |
| 2025-01-06 | 糖果 | JELLYJELLY | 越南 | $21.8K |