Abipha International Pharmaceutical Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Quốc Tế Abipha

4
进口笔数
13
出口笔数
$6
进口金额
$119.5K
出口金额
2023-11-22
最近进口
2026-03-13
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105659294
企查查编码QVN4V2NTJP
成立日期2011-11-22
联系地址Số 5 Liền kề 15 khu Đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ABIPHA
企业英文名称ABIPHA INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Căn 01 tầng 33 Tòa C2 Dự án D'capitale, số 119 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính
电话+84463253999
邮箱duocabipha@gmail.com
官网www.abipha.com.vn
传真0463253888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,066.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
292219其他氨基醇
293299其他含氧杂环化合物
293399其他杂环化合物
293590其他磺胺类

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度2$4
中国2$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
索马里8$65.1K
柬埔寨3$34.6K
越南1$8.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUPRIYA LIFESCIENCE LIMITED印度2$4其他杂环化合物、其他有机化合物
Beijing Sino Hanson Import & Export Co., Ltd.中国1$1其他杂环化合物、其他氧杂环化合物
Dijia Pharmaceutical Group Co., Ltd.中国1$1其他杂环化合物、其他咪唑化合物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
e90acf5ded8d257e5392c14a0bc3cb418$65.1K
Draxler Medi Co., Ltd.越南5$54.4K其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-22其他氧杂环化合物BEIJING SINO HANSON IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1
2023-11-01其他氨基醇SUPRIYA LIFESCIENCE LIMITED印度$1
2023-09-29其他磺胺类Dijia Pharmaceutical Group Co., Ltd.中国$1
2023-06-20其他杂环化合物SUPRIYA LIFESCIENCE LIMITED印度$3

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13其他食品制剂DRAXLER MEDI CO LTD$11.1K
2026-01-27其他食品制剂ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE索马里$576
2026-01-27其他食品制剂ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE索马里$1.4K
2026-01-27其他食品制剂ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE索马里$594
2026-01-27其他食品制剂ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE索马里$540
2026-01-27其他食品制剂ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE索马里$576
2026-01-27其他食品制剂ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE索马里$5.8K
2026-01-13其他食品制剂ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE索马里$832
2026-01-13其他食品制剂ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE索马里$389
2026-01-13其他食品制剂ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE索马里$504

相关企业 · 同类产品

Abipha International Pharmaceutical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →