Abipha International Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Quốc Tế Abipha
4
进口笔数
13
出口笔数
$6
进口金额
$119.5K
出口金额
2023-11-22
最近进口
2026-03-13
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105659294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4V2NTJP |
| 成立日期 | 2011-11-22 |
| 联系地址 | Số 5 Liền kề 15 khu Đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ABIPHA |
| 企业英文名称 | ABIPHA INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn 01 tầng 33 Tòa C2 Dự án D'capitale, số 119 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +84463253999 |
| 邮箱 | duocabipha@gmail.com |
| 官网 | www.abipha.com.vn |
| 传真 | 0463253888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,066.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $4 |
| 中国 | 2 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 索马里 | 8 | $65.1K |
| 柬埔寨 | 3 | $34.6K |
| 越南 | 1 | $8.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUPRIYA LIFESCIENCE LIMITED | 印度 | 2 | $4 | 其他杂环化合物、其他有机化合物 |
| Beijing Sino Hanson Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 其他杂环化合物、其他氧杂环化合物 |
| Dijia Pharmaceutical Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 其他杂环化合物、其他咪唑化合物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| e90acf5ded8d257e5392c14a0bc3cb41 | 8 | $65.1K | ||
| Draxler Medi Co., Ltd. | 越南 | 5 | $54.4K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-22 | 其他氧杂环化合物 | BEIJING SINO HANSON IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1 |
| 2023-11-01 | 其他氨基醇 | SUPRIYA LIFESCIENCE LIMITED | 印度 | $1 |
| 2023-09-29 | 其他磺胺类 | Dijia Pharmaceutical Group Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2023-06-20 | 其他杂环化合物 | SUPRIYA LIFESCIENCE LIMITED | 印度 | $3 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他食品制剂 | DRAXLER MEDI CO LTD | — | $11.1K |
| 2026-01-27 | 其他食品制剂 | ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE | 索马里 | $576 |
| 2026-01-27 | 其他食品制剂 | ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE | 索马里 | $1.4K |
| 2026-01-27 | 其他食品制剂 | ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE | 索马里 | $594 |
| 2026-01-27 | 其他食品制剂 | ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE | 索马里 | $540 |
| 2026-01-27 | 其他食品制剂 | ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE | 索马里 | $576 |
| 2026-01-27 | 其他食品制剂 | ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE | 索马里 | $5.8K |
| 2026-01-13 | 其他食品制剂 | ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE | 索马里 | $832 |
| 2026-01-13 | 其他食品制剂 | ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE | 索马里 | $389 |
| 2026-01-13 | 其他食品制剂 | ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE | 索马里 | $504 |