TPS Bao Hung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế THáI VươNG
61
进口笔数
3
出口笔数
$6.08M
进口金额
$19.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-02
最近出口
16
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108094765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JXA74G |
| 成立日期 | 2017-12-13 |
| 联系地址 | Số 7, Ngõ 415 Nam Dư, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ THÁI VƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI VUONG INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, Ngõ 415 Nam Dư, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02432171367 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 841935 | 工业干燥机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 841935 | 工业干燥机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 43 | $3.60M |
| 西班牙 | 7 | $1.28M |
| 匈牙利 | 6 | $877.7K |
| 韩国 | 3 | $161.8K |
| 意大利 | 1 | $137.8K |
| 中国 | 1 | $13.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $12.2K |
| 泰国 | 2 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T & T Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 22 | $2.36M | 肉粉粒、酿造废料 |
| T & T Commodities Pty Ltd | 西班牙 | 6 | $1.14M | 肉粉粒 |
| T & T Commodities Pty Ltd | 匈牙利 | 6 | $877.7K | 肉粉粒 |
| Craig Mostyn & Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $305.4K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Vieu Commodities Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $291.7K | 肉粉粒、其他薄木板 |
| Fcda Australia Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $196.7K | 肉粉粒 |
| T & T Commodities Pty Ltd | 韩国 | 3 | $161.8K | 猫狗饲料 |
| Sunny Trading Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $158.9K | 肉粉粒、酿造废料 |
| TNT Commodities Pty Ltd | 西班牙 | 1 | $148.1K | 肉粉粒 |
| HB (WA) Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $96.2K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vieu Commodities Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.2K | 热带木薄板、热带木胶合板 |
| P&T Intertrade (2025) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.7K | 工业干燥机、其他木工机床 |
| Pakdee Marketing Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.0K | 非针叶木薄胶合板、手工磨刀石 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 肉粉粒 | T & T COMMODITIES PTY LTD | 澳大利亚 | $53.3K |
| 2026-04-29 | 肉粉粒 | T & T COMMODITIES PTY LTD | 澳大利亚 | $53.3K |
| 2026-04-20 | 肉粉粒 | T & T COMMODITIES PTY LTD | 澳大利亚 | $51.1K |
| 2026-04-20 | 肉粉粒 | T & T COMMODITIES PTY LTD | 澳大利亚 | $51.1K |
| 2026-04-09 | 肉粉粒 | T & T COMMODITIES PTY LTD | 澳大利亚 | $50.3K |
| 2026-04-09 | 肉粉粒 | SOUTHERN AUSTRALIA BUSINESS PTY LTD | 澳大利亚 | $44.1K |
| 2026-04-09 | 肉粉粒 | T & T COMMODITIES PTY LTD | 澳大利亚 | $50.3K |
| 2026-04-09 | 肉粉粒 | SOUTHERN AUSTRALIA BUSINESS PTY LTD | 澳大利亚 | $44.1K |
| 2026-04-01 | 肉粉粒 | T & T COMMODITIES PTY LTD | 澳大利亚 | $85.6K |
| 2026-04-01 | 肉粉粒 | T & T COMMODITIES PTY LTD | 澳大利亚 | $85.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 其他木工机床 | P & T INTERTRADE (2025) CO LTD | 泰国 | $660 |
| 2025-12-02 | 工业干燥机 | P & T INTERTRADE (2025) CO LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2024-07-04 | 热带木薄板 | VIEU COMMODITIES PTE LTD | 印度 | $5.0K |
| 2024-07-04 | 热带木薄板 | VIEU COMMODITIES PTE LTD | 印度 | $7.2K |
| 2023-10-20 | 其他钢铁制品 | PAKDEE MARKETING CO., LTD. | 泰国 | $1.3K |
| 2023-10-20 | 非自动电阻焊机 | PAKDEE MARKETING CO., LTD. | 泰国 | $120 |
| 2023-10-20 | 手工工具套装 | PAKDEE MARKETING CO., LTD. | 泰国 | $28 |
| 2023-10-20 | 其他电动手工具 | PAKDEE MARKETING CO., LTD. | 泰国 | $39 |
| 2023-10-20 | 其他电动手工具 | PAKDEE MARKETING CO., LTD. | 泰国 | $21 |
| 2023-10-20 | 贱金属脚轮 | PAKDEE MARKETING CO., LTD. | 泰国 | $372 |