TPS Bao Hung Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 肉粉粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế THáI VươNG

61
进口笔数
3
出口笔数
$6.08M
进口金额
$19.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-02
最近出口
16
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $660.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $267.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $163.5K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-11进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $399.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $113.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $373.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $250.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $125.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $148.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $245.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $140.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $105.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $660.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $269.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $333.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $230.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $80.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $89.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.1K · 1 笔出口 $5.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $199.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $100.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $568.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $267.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $163.5K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-11进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $399.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $113.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $373.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $250.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $125.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $148.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $245.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $140.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $105.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $660.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $269.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $333.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $230.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $80.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $89.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.1K · 1 笔出口 $5.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $199.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $100.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $568.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108094765
企查查编码QVN9JXA74G
成立日期2017-12-13
联系地址Số 7, Ngõ 415 Nam Dư, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ THÁI VƯƠNG
企业英文名称THAI VUONG INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7, Ngõ 415 Nam Dư, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话02432171367
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒
230990猫狗饲料
020712冷冻整鸡
230330酿造废料
841935工业干燥机
846599其他木工机床

出口

HS 编码产品
440839热带木薄板
680430手工磨刀石
732690其他钢铁制品
820600手工工具套装
830220贱金属脚轮
831130金属焊条
841935工业干燥机
846599其他木工机床
846729其他电动手工具
851529非自动电阻焊机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚43$3.60M
西班牙7$1.28M
匈牙利6$877.7K
韩国3$161.8K
意大利1$137.8K
中国1$13.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$12.2K
泰国2$7.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T & T Commodities Pty Ltd澳大利亚22$2.36M肉粉粒、酿造废料
T & T Commodities Pty Ltd西班牙6$1.14M肉粉粒
T & T Commodities Pty Ltd匈牙利6$877.7K肉粉粒
Craig Mostyn & Co. Pty Ltd澳大利亚8$305.4K肉粉粒、猫狗饲料
Vieu Commodities Pte. Ltd.新加坡3$291.7K肉粉粒、其他薄木板
Fcda Australia Ltd.澳大利亚2$196.7K肉粉粒
T & T Commodities Pty Ltd韩国3$161.8K猫狗饲料
Sunny Trading Group Pty Ltd澳大利亚2$158.9K肉粉粒、酿造废料
TNT Commodities Pty Ltd西班牙1$148.1K肉粉粒
HB (WA) Trading Pty Ltd澳大利亚2$96.2K肉粉粒、猫狗饲料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vieu Commodities Pte. Ltd.新加坡1$12.2K热带木薄板、热带木胶合板
P&T Intertrade (2025) Co., Ltd.泰国1$5.7K工业干燥机、其他木工机床
Pakdee Marketing Co., Ltd.泰国1$2.0K非针叶木薄胶合板、手工磨刀石

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29肉粉粒T & T COMMODITIES PTY LTD澳大利亚$53.3K
2026-04-29肉粉粒T & T COMMODITIES PTY LTD澳大利亚$53.3K
2026-04-20肉粉粒T & T COMMODITIES PTY LTD澳大利亚$51.1K
2026-04-20肉粉粒T & T COMMODITIES PTY LTD澳大利亚$51.1K
2026-04-09肉粉粒T & T COMMODITIES PTY LTD澳大利亚$50.3K
2026-04-09肉粉粒SOUTHERN AUSTRALIA BUSINESS PTY LTD澳大利亚$44.1K
2026-04-09肉粉粒T & T COMMODITIES PTY LTD澳大利亚$50.3K
2026-04-09肉粉粒SOUTHERN AUSTRALIA BUSINESS PTY LTD澳大利亚$44.1K
2026-04-01肉粉粒T & T COMMODITIES PTY LTD澳大利亚$85.6K
2026-04-01肉粉粒T & T COMMODITIES PTY LTD澳大利亚$85.6K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-02其他木工机床P & T INTERTRADE (2025) CO LTD泰国$660
2025-12-02工业干燥机P & T INTERTRADE (2025) CO LTD泰国$5.0K
2024-07-04热带木薄板VIEU COMMODITIES PTE LTD印度$5.0K
2024-07-04热带木薄板VIEU COMMODITIES PTE LTD印度$7.2K
2023-10-20其他钢铁制品PAKDEE MARKETING CO., LTD.泰国$1.3K
2023-10-20非自动电阻焊机PAKDEE MARKETING CO., LTD.泰国$120
2023-10-20手工工具套装PAKDEE MARKETING CO., LTD.泰国$28
2023-10-20其他电动手工具PAKDEE MARKETING CO., LTD.泰国$39
2023-10-20其他电动手工具PAKDEE MARKETING CO., LTD.泰国$21
2023-10-20贱金属脚轮PAKDEE MARKETING CO., LTD.泰国$372

相关企业 · 同类产品

TPS Bao Hung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →