PMT Nutrition Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 297 笔 · 主营 肉粉粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DINH DưỡNG PMT

297
进口笔数
0
出口笔数
$15.47M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.71M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.26M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.25M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.71M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.59M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $674.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $583.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.36M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $432.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $88.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $223.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $134.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $101.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 652023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.26M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.25M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.71M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.59M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $674.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $583.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.36M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $432.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $88.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $223.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $134.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $101.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315797068
企查查编码QVNQFT6BT8
成立日期2019-07-17
联系地址Căn L5-27.OT12, Tòa Landmark 5, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG PMT
企业英文名称PMT NUTRITION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Căn L5-27.OT12, Tòa Landmark 5, 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+84943113212
邮箱congvu.pmt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒
230990猫狗饲料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
匈牙利29$4.48M
俄罗斯175$4.39M
巴拉圭52$2.68M
巴西19$1.93M
澳大利亚11$871.0K
沙特阿拉伯5$481.4K
美国2$410.7K
阿根廷4$221.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K PRO GmbH德国24$2.93M肉粉粒、猫狗饲料
Scoular Singapore Pte. Ltd.新加坡18$2.64M肉粉粒、鱼虾粉粒
Miratorg Trading Co., Ltd.俄罗斯25$2.41M其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
TC Miratorg俄罗斯150$1.99M其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉
Argus Business Corporation巴拉圭10$1.37M肉粉粒
Industria de Rações Patense Ltda.巴西7$1.12M鱼虾粉粒、肉粉粒
Tenaz Group Pty Ltd澳大利亚10$805.8K肉粉粒、猫狗饲料
Prestamatic S.r.l.巴拉圭35$696.4K猫狗饲料、肉粉粒
Beef Paraguay S.A.巴拉圭4$311.9K冻去骨牛肉、去骨牛肉
Tzacu S.A.阿根廷4$221.6K肉粉粒、猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 297)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-05猫狗饲料PRESTAMATIC SRL巴拉圭$101.1K
2024-10-09猫狗饲料PRESTAMATIC SRL巴拉圭$8.5K
2024-10-09猫狗饲料PRESTAMATIC SRL巴拉圭$8.4K
2024-10-09猫狗饲料PRESTAMATIC SRL巴拉圭$8.5K
2024-10-09猫狗饲料PRESTAMATIC SRL巴拉圭$8.4K
2024-10-09猫狗饲料PRESTAMATIC SRL巴拉圭$8.3K
2024-10-09猫狗饲料PRESTAMATIC SRL巴拉圭$8.4K
2024-10-09猫狗饲料PRESTAMATIC SRL巴拉圭$8.5K
2024-10-09猫狗饲料PRESTAMATIC SRL巴拉圭$8.4K
2024-10-08猫狗饲料PRESTAMATIC SRL巴拉圭$67.3K

相关企业 · 同类产品

PMT Nutrition Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →