PMT Nutrition Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 297 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DINH DưỡNG PMT
297
进口笔数
0
出口笔数
$15.47M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315797068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQFT6BT8 |
| 成立日期 | 2019-07-17 |
| 联系地址 | Căn L5-27.OT12, Tòa Landmark 5, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG PMT |
| 企业英文名称 | PMT NUTRITION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn L5-27.OT12, Tòa Landmark 5, 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84943113212 |
| 邮箱 | congvu.pmt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 29 | $4.48M |
| 俄罗斯 | 175 | $4.39M |
| 巴拉圭 | 52 | $2.68M |
| 巴西 | 19 | $1.93M |
| 澳大利亚 | 11 | $871.0K |
| 沙特阿拉伯 | 5 | $481.4K |
| 美国 | 2 | $410.7K |
| 阿根廷 | 4 | $221.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K PRO GmbH | 德国 | 24 | $2.93M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Scoular Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $2.64M | 肉粉粒、鱼虾粉粒 |
| Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 25 | $2.41M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 150 | $1.99M | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| Argus Business Corporation | 巴拉圭 | 10 | $1.37M | 肉粉粒 |
| Industria de Rações Patense Ltda. | 巴西 | 7 | $1.12M | 鱼虾粉粒、肉粉粒 |
| Tenaz Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $805.8K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Prestamatic S.r.l. | 巴拉圭 | 35 | $696.4K | 猫狗饲料、肉粉粒 |
| Beef Paraguay S.A. | 巴拉圭 | 4 | $311.9K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Tzacu S.A. | 阿根廷 | 4 | $221.6K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 297)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 猫狗饲料 | PRESTAMATIC SRL | 巴拉圭 | $101.1K |
| 2024-10-09 | 猫狗饲料 | PRESTAMATIC SRL | 巴拉圭 | $8.5K |
| 2024-10-09 | 猫狗饲料 | PRESTAMATIC SRL | 巴拉圭 | $8.4K |
| 2024-10-09 | 猫狗饲料 | PRESTAMATIC SRL | 巴拉圭 | $8.5K |
| 2024-10-09 | 猫狗饲料 | PRESTAMATIC SRL | 巴拉圭 | $8.4K |
| 2024-10-09 | 猫狗饲料 | PRESTAMATIC SRL | 巴拉圭 | $8.3K |
| 2024-10-09 | 猫狗饲料 | PRESTAMATIC SRL | 巴拉圭 | $8.4K |
| 2024-10-09 | 猫狗饲料 | PRESTAMATIC SRL | 巴拉圭 | $8.5K |
| 2024-10-09 | 猫狗饲料 | PRESTAMATIC SRL | 巴拉圭 | $8.4K |
| 2024-10-08 | 猫狗饲料 | PRESTAMATIC SRL | 巴拉圭 | $67.3K |