Dong Tien Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Lắp Và Thương Mại Đồng Tiến
66
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-24
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501265450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53NUGT4 |
| 成立日期 | 2009-03-30 |
| 联系地址 | 279/4 Bình Giã, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI ĐỒNG TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0902838988 |
| 邮箱 | hai.nh@dongtienvn.com.vn |
| 传真 | 02543585845 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 40 | $697.6K |
| 中国 | 6 | $270.5K |
| 西班牙 | 1 | $76.7K |
| 意大利 | 4 | $40.4K |
| 德国 | 4 | $33.7K |
| 英国 | 5 | $11.9K |
| 中国香港 | 1 | $11.4K |
| 法国 | 1 | $3.4K |
| 比利时 | 1 | $3.2K |
| 印度 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atlas Copco (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $438.2K | 其他电动手工具、电力控制板 |
| JST International Co., Ltd. | 美国 | 12 | $66.8K | 其他塑料制品、1kg以下胶粘剂 |
| TIDYCO LTD | 2 | $60.6K | 阀门龙头、不锈钢管配件 | |
| Silea Liquid Transfer S.r.l. | 意大利 | 2 | $37.5K | 功能机器零件、阀门龙头 |
| Nansteel Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.4K | H型钢≥80mm、无缝钢管 |
| Pacific Petroleum Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $13.5K | 非轻质石油、纺织品润滑剂 |
| Hydraulic Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $11.8K | 其他往复泵、液压气压阀门 |
| VPT Kompressoren GmbH | 德国 | 2 | $10.9K | 其他润滑剂、纺织品润滑剂 |
| McGean-Rohco Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.5K | 工业清洁制剂、其他有机表面活性剂 |
| M.C. MILLER CO., INC. | 美国 | 4 | $1.3K | 辐射检测仪器、电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Clarke Fire Protection Products, Inc. | 美国 | $304 |
| 2026-07-24 | 其他钢铁制品 | Clarke Fire Protection Products, Inc. | 美国 | $10 |
| 2026-07-24 | 塑料容器 | Clarke Fire Protection Products, Inc. | 美国 | $1.5K |
| 2026-07-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Clarke Fire Protection Products, Inc. | 美国 | $592 |
| 2026-07-24 | 其他测量仪器 | Clarke Fire Protection Products, Inc. | 美国 | $411 |
| 2026-07-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Clarke Fire Protection Products, Inc. | 美国 | $665 |
| 2026-07-24 | 60-180cmV带 | Clarke Fire Protection Products, Inc. | 美国 | $334 |
| 2026-07-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Clarke Fire Protection Products, Inc. | 美国 | $649 |
| 2026-07-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Clarke Fire Protection Products, Inc. | 美国 | $477 |
| 2026-07-24 | 过滤净化器零件 | Clarke Fire Protection Products, Inc. | 美国 | $100 |