Sonova Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 277 笔 · 主营 助听器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sonova Việt Nam
- 邮箱2,205
277
进口笔数
4
出口笔数
$1.75M
进口金额
$41.6K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-08-19
最近出口
15
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312213123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5TQ3YH |
| 成立日期 | 2013-03-21 |
| 联系地址 | Phòng 306, Lầu 3, Tòa nhà Cityview, Số 12 Mạc Đĩnh Chi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SONOVA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SONOVA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 306, Lầu 3, Tòa nhà Cityview, Số 12 Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842838329335 |
| 官网 | www.sonovavietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20.875亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902140 | 助听器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850660 | 空气锌电池 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901590 | 测量设备零件 |
| 902140 | 助听器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 116 | $1.18M |
| 中国 | 122 | $316.3K |
| 越南 | 80 | $164.9K |
| 瑞士 | 27 | $57.0K |
| 德国 | 16 | $29.4K |
| 菲律宾 | 11 | $2.8K |
| 法国 | 13 | $2.7K |
| 马来西亚 | 1 | $554 |
| 爱尔兰 | 1 | $344 |
| 墨西哥 | 2 | $129 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 3 | $41.4K |
| 美国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Bionics, LLC | 美国 | 96 | $1.03M | 第90章仪器零件、助听器 |
| Sonova Ag | 瑞士 | 59 | $216.3K | 助听器、其他塑料制品 |
| Sonova AG | 瑞士 | 48 | $156.2K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| ADVANCED BIONICS LLC - | 美国 | 7 | $105.3K | 空气锌电池、麦克风及支架 |
| Sonova AG | 中国 | 33 | $98.1K | 助听器、其他塑料制品 |
| Sonova AG | 越南 | 13 | $54.5K | 助听器、残疾辅助器具 |
| Advanced Bionics, LLC | 美国 | 11 | $49.5K | 第90章仪器零件、残疾辅助器具 |
| Sonova AG | 中国 | 5 | $14.6K | 助听器、残疾辅助器具 |
| Varta Microbattery Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $11.2K | 其他原电池、空气锌电池 |
| Egger Otoplastik + Laborotechnik GmbH | 德国 | 6 | $7.4K | 初级硅氧烷、聚合物基油漆 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonova Ag | 瑞士 | 2 | $41.0K | 助听器 |
| Testo Industrial Services | 瑞士 | 1 | $369 | 测量设备零件 |
| Advanced Bionics, LLC | 美国 | 1 | $200 | 第90章仪器零件、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 277)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | ADVANCED BIONICS LLC - | 美国 | $36 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | ADVANCED BIONICS LLC - | 美国 | $36 |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | ADVANCED BIONICS LLC - | 美国 | $79 |
| 2026-04-03 | 空气锌电池 | ADVANCED BIONICS LLC - | 美国 | $429 |
| 2026-04-03 | 通信设备 | ADVANCED BIONICS LLC - | 美国 | $154 |
| 2026-04-03 | 静止变流器 | ADVANCED BIONICS LLC - | 中国 | $194 |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | ADVANCED BIONICS LLC - | 美国 | $171 |
| 2026-04-03 | 通信设备 | ADVANCED BIONICS LLC - | 美国 | $57 |
| 2026-04-03 | 麦克风及支架 | ADVANCED BIONICS LLC - | 美国 | $33 |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | ADVANCED BIONICS LLC - | 美国 | $484 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 测量设备零件 | ADVANCED BIONICS LLC | 美国 | $200 |
| 2024-01-26 | 助听器 | Sonova Ag | 瑞士 | $7.5K |
| 2024-01-26 | 助听器 | Sonova Ag | 瑞士 | $2.2K |
| 2024-01-26 | 助听器 | Sonova Ag | 瑞士 | $1.5K |
| 2024-01-26 | 助听器 | Sonova Ag | 瑞士 | $1.1K |
| 2024-01-26 | 助听器 | Sonova Ag | 瑞士 | $837 |
| 2024-01-26 | 助听器 | Sonova Ag | 瑞士 | $868 |
| 2024-01-26 | 助听器 | Sonova Ag | 瑞士 | $1.2K |
| 2024-01-26 | 助听器 | Sonova Ag | 瑞士 | $647 |
| 2024-01-26 | 助听器 | Sonova Ag | 瑞士 | $279 |