HDT Vietnam Trading & Service Science Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 未装配光学元件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Khoa Học Công Nghệ Hdt Việt Nam
8
进口笔数
0
出口笔数
$87.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107439086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07TQJ2H |
| 成立日期 | 2016-05-18 |
| 联系地址 | Số 61 phố Khương Thượng, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ HDT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HDT VIET NAM TRADING AND SERVICE SCIENCE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 61 phố Khương Thượng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84438530293 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 901590 | 测量设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854020 | 光电阴极管 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $80.3K |
| 欧盟 | 1 | $5.3K |
| 芬兰 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Shalom Electro-Optics Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.7K | 未装配光学元件、辐射检测仪器 |
| Shanghai Liankuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| Beijing Photoelectric Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 已装配物镜、其他电视摄像机 |
| NopTel Oy | 芬兰 | 2 | $6.9K | 测距仪、测量设备零件 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 测量设备零件 | NOPTEL OY | 芬兰 | $1.7K |
| 2023-08-29 | 其他光学元件 | HANGZHOU SHALOM ELECTRO-OPTICS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2023-07-17 | 未装配光学元件 | HANGZHOU SHALOM ELECTRO-OPTICS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $816 |
| 2023-07-17 | 未装配光学元件 | HANGZHOU SHALOM ELECTRO-OPTICS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $209 |
| 2023-07-17 | 未装配光学元件 | HANGZHOU SHALOM ELECTRO-OPTICS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $420 |
| 2023-07-17 | 未装配光学元件 | Hangzhou Shalom Electro-Optics Technology Co., Ltd. | 中国 | $190 |
| 2023-07-17 | 未装配光学元件 | HANGZHOU SHALOM ELECTRO-OPTICS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $545 |
| 2023-07-17 | 未装配光学元件 | HANGZHOU SHALOM ELECTRO-OPTICS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2023-07-12 | 未装配光学元件 | BEIJING PHOTOELECTRIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-07-12 | 未装配光学元件 | BEIJING PHOTOELECTRIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |