Apex Exim Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 598 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH APEX EXIM

33
进口笔数
598
出口笔数
$506.9K
进口金额
$10.21M
出口金额
2024-10-29
最近进口
2026-04-25
最近出口
9
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $651.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $356.0K · 23 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $651.7K · 39 笔2023-11进口 $12.0K · 1 笔出口 $601.7K · 38 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $463.2K · 26 笔2024-01进口 $70.6K · 2 笔出口 $566.2K · 32 笔2024-02进口 $88.5K · 1 笔出口 $591.9K · 34 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $524.8K · 32 笔2024-04进口 $50.3K · 2 笔出口 $127.8K · 7 笔2024-05进口 $57.4K · 2 笔出口 $227.0K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 4 笔2024-07进口 $23.9K · 1 笔出口 $167.5K · 9 笔2024-08进口 $64.3K · 8 笔出口 $122.5K · 7 笔2024-09进口 $92.9K · 11 笔出口 $239.7K · 10 笔2024-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $305.4K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $271.0K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $257.3K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $181.6K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $205.7K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $143.6K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $249.2K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $306.9K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $183.1K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $135.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $233.9K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $356.0K · 23 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $651.7K · 39 笔2023-11进口 $12.0K · 1 笔出口 $601.7K · 38 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $463.2K · 26 笔2024-01进口 $70.6K · 2 笔出口 $566.2K · 32 笔2024-02进口 $88.5K · 1 笔出口 $591.9K · 34 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $524.8K · 32 笔2024-04进口 $50.3K · 2 笔出口 $127.8K · 7 笔2024-05进口 $57.4K · 2 笔出口 $227.0K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 4 笔2024-07进口 $23.9K · 1 笔出口 $167.5K · 9 笔2024-08进口 $64.3K · 8 笔出口 $122.5K · 7 笔2024-09进口 $92.9K · 11 笔出口 $239.7K · 10 笔2024-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $305.4K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $271.0K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $257.3K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $181.6K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $205.7K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $143.6K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $249.2K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $306.9K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $183.1K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $135.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $233.9K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号3702500961
企查查编码QVNW251Q32
成立日期2016-09-26
联系地址số 32, tổ 7, Khu Phố Chánh Lộc 2, Phường Chánh Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH APEX EXIM
企业英文名称APEX EXIM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 32, tổ 7, Khu Phố Chánh Lộc 2, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话+84937892873
邮箱apexeximcoltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本47.1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081050鲜猕猴桃
080810鲜苹果
081090其他鲜果
070310鲜洋葱青葱
080620葡萄干
080830鲜梨
843780谷物加工机械
843880食品加工机械
940320非办公金属家具
841934农产品干燥机

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080550柠檬及青柠
080450番石榴芒果山竹
080119其他椰子
080590其他柑橘类水果
080711鲜西瓜
140490其他植物产品
080540葡萄柚和柚子
080830鲜梨
071410高淀粉木薯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$426.3K
印度4$41.0K
越南3$39.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度432$7.07M
阿联酋106$2.02M
越南30$561.6K
阿曼8$176.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alfa Fruit Packers (Yantai City Qixia) Co., Ltd.中国6$263.0K鲜苹果
Shaanxi Hovo Import & Export Co., Ltd.中国14$98.4K鲜葡萄、柑橘
Apex Exim印度4$41.0K鲜洋葱青葱、葡萄干
Apex Exim Co., Ltd.越南3$39.6K其他鲜果、柠檬及青柠
Jining New Silk Road Food Co., Ltd.中国2$24.2K鲜大蒜、鲜梨
Jining Shangzhuo Food Co., Ltd.中国1$14.4K鲜葡萄、柑橘
Jining Xinghua Import & Export Co., Ltd.中国1$13.3K鲜苹果、鲜葡萄
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国1$7.0K汽车座椅零件、家具配件
Shandong Zhenzhenran International Trading Co., Ltd.中国1$6.0K鲜苹果、柑橘

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMA International印度131$2.60M鲜苹果、橙子
Apex Exim印度149$2.07M其他鲜果、其他植物产品
Prova Foodstuff Trading Llc阿联酋74$1.30M柠檬及青柠、其他鲜果
Surifresh Extract Private Ltd.印度41$650.7K其他鲜果、鲜苹果
SSK Fresh Fruits Pvt. Ltd.印度29$458.0K其他鲜果
Mohammed Nurul Absar Fruits & Vegetables LLC阿联酋19$352.7K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Achievement Solution印度22$325.8K其他鲜果
Prova Foodstuff Trading LLC越南17$324.3K柠檬及青柠、其他鲜果
Shubham Exim印度19$304.9K鲜苹果、其他鲜果
APEX EXIM14$217.3K其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-29鲜梨SHANDONG ZHENZHENRAN INTERNATIONAL TRADING CO. LTD中国$6.0K
2024-09-25鲜猕猴桃SHAANXI HOVO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.9K
2024-09-23鲜猕猴桃SHAANXI HOVO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.9K
2024-09-23鲜猕猴桃SHAANXI HOVO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.9K
2024-09-23鲜猕猴桃SHAANXI HOVO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.9K
2024-09-17鲜猕猴桃SHAANXI HOVO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.9K
2024-09-17鲜猕猴桃SHAANXI HOVO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.9K
2024-09-13鲜梨JINING XINGHUA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$13.3K
2024-09-11鲜猕猴桃SHAANXI HOVO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.9K
2024-09-11鲜猕猴桃SHAANXI HOVO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.9K

出口(共 598)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他鲜果APEX EXIM$13.9K
2026-04-10其他鲜果APEX EXIM$1.5K
2026-04-10其他鲜果APEX EXIM$6.2K
2026-04-10其他鲜果APEX EXIM$7.9K
2026-04-10鲜大蒜DKI FRUIT MARKETING$29.9K
2026-04-06其他鲜果AGRA AGRO INTERNATIONAL$15.0K
2026-04-05其他鲜果APEX EXIM$441
2026-04-05其他鲜果APEX EXIM$13.2K
2026-04-04其他鲜果YASH ENTERPRISES印度$14.6K
2026-04-04其他鲜果YASH ENTERPRISES印度$117

相关企业 · 同类产品

Apex Exim Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →