Apex Exim Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 598 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH APEX EXIM
33
进口笔数
598
出口笔数
$506.9K
进口金额
$10.21M
出口金额
2024-10-29
最近进口
2026-04-25
最近出口
9
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702500961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW251Q32 |
| 成立日期 | 2016-09-26 |
| 联系地址 | số 32, tổ 7, Khu Phố Chánh Lộc 2, Phường Chánh Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH APEX EXIM |
| 企业英文名称 | APEX EXIM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 32, tổ 7, Khu Phố Chánh Lộc 2, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84937892873 |
| 邮箱 | apexeximcoltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 47.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081050 | 鲜猕猴桃 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080590 | 其他柑橘类水果 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $426.3K |
| 印度 | 4 | $41.0K |
| 越南 | 3 | $39.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 432 | $7.07M |
| 阿联酋 | 106 | $2.02M |
| 越南 | 30 | $561.6K |
| 阿曼 | 8 | $176.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alfa Fruit Packers (Yantai City Qixia) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $263.0K | 鲜苹果 |
| Shaanxi Hovo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $98.4K | 鲜葡萄、柑橘 |
| Apex Exim | 印度 | 4 | $41.0K | 鲜洋葱青葱、葡萄干 |
| Apex Exim Co., Ltd. | 越南 | 3 | $39.6K | 其他鲜果、柠檬及青柠 |
| Jining New Silk Road Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.2K | 鲜大蒜、鲜梨 |
| Jining Shangzhuo Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 鲜葡萄、柑橘 |
| Jining Xinghua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Shandong Zhenzhenran International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 鲜苹果、柑橘 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMA International | 印度 | 131 | $2.60M | 鲜苹果、橙子 |
| Apex Exim | 印度 | 149 | $2.07M | 其他鲜果、其他植物产品 |
| Prova Foodstuff Trading Llc | 阿联酋 | 74 | $1.30M | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
| Surifresh Extract Private Ltd. | 印度 | 41 | $650.7K | 其他鲜果、鲜苹果 |
| SSK Fresh Fruits Pvt. Ltd. | 印度 | 29 | $458.0K | 其他鲜果 |
| Mohammed Nurul Absar Fruits & Vegetables LLC | 阿联酋 | 19 | $352.7K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Achievement Solution | 印度 | 22 | $325.8K | 其他鲜果 |
| Prova Foodstuff Trading LLC | 越南 | 17 | $324.3K | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
| Shubham Exim | 印度 | 19 | $304.9K | 鲜苹果、其他鲜果 |
| APEX EXIM | 14 | $217.3K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 鲜梨 | SHANDONG ZHENZHENRAN INTERNATIONAL TRADING CO. LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-09-25 | 鲜猕猴桃 | SHAANXI HOVO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-09-23 | 鲜猕猴桃 | SHAANXI HOVO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-09-23 | 鲜猕猴桃 | SHAANXI HOVO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-09-23 | 鲜猕猴桃 | SHAANXI HOVO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-09-17 | 鲜猕猴桃 | SHAANXI HOVO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-09-17 | 鲜猕猴桃 | SHAANXI HOVO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-09-13 | 鲜梨 | JINING XINGHUA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2024-09-11 | 鲜猕猴桃 | SHAANXI HOVO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-09-11 | 鲜猕猴桃 | SHAANXI HOVO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.9K |
出口(共 598)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | APEX EXIM | — | $13.9K |
| 2026-04-10 | 其他鲜果 | APEX EXIM | — | $1.5K |
| 2026-04-10 | 其他鲜果 | APEX EXIM | — | $6.2K |
| 2026-04-10 | 其他鲜果 | APEX EXIM | — | $7.9K |
| 2026-04-10 | 鲜大蒜 | DKI FRUIT MARKETING | — | $29.9K |
| 2026-04-06 | 其他鲜果 | AGRA AGRO INTERNATIONAL | — | $15.0K |
| 2026-04-05 | 其他鲜果 | APEX EXIM | — | $441 |
| 2026-04-05 | 其他鲜果 | APEX EXIM | — | $13.2K |
| 2026-04-04 | 其他鲜果 | YASH ENTERPRISES | 印度 | $14.6K |
| 2026-04-04 | 其他鲜果 | YASH ENTERPRISES | 印度 | $117 |