Viet Nam Technical Scientific Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 玻璃纤维制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KHOA HọC Kỹ THUậT VIệT NAM

8
进口笔数
0
出口笔数
$44.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $105 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $260 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $105 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $260 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108172131
企查查编码QVNN54TG6Q
成立日期2018-03-01
联系地址Số 1/3 ngõ 27 đường Thống Nhất, Xã Liên Hồng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM TECHNICAL SCIENTIFIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1/3 ngõ 27 đường Thống Nhất, Xã Ô Diên, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84961130366
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701980玻璃纤维制品
281511固体烧碱
282990高氯酸盐及溴酸盐
701710实验室石英器皿
853710电力控制板
854149光敏半导体二极管
902750光学辐射仪器
902789分析仪器
903089其他9030仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国4$37.8K
英国1$3.3K
美国1$3.2K
中国1$260
新加坡1$105
马来西亚1$11

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maxlab Technology (M) Sdn. Bhd.德国4$37.8K其他诊断试剂、非泡沫橡胶密封件
Diverse Technologies & Systems Ltd.英国1$3.3K非金属永磁体、辐射检测仪器
GTI Graphic Technology, Inc.美国1$3.2K热阴极荧光灯、非LED电灯装置
Green Power Co., Ltd.中国1$260静止变流器、变压器零件
Maxeon Solar Technologies Ltd.新加坡1$105光伏组件、光敏半导体二极管
MAXLAB TECHNOLOGY (M) SDN BHD.马来西亚1$11切片机零件、高铝耐火陶瓷

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13其他9030仪器DIVERSE TECHNOLOGIES & SYSTEMS LTD英国$3.3K
2025-11-21玻璃纤维制品MAXLAB TECHNOLOGY (M) SDN BHD马来西亚$11
2025-11-20玻璃纤维制品Maxlab Technology (M) Sdn. Bhd.德国$11
2025-11-17实验室石英器皿Maxlab Technology (M) Sdn. Bhd.德国$6
2025-11-17实验室石英器皿Maxlab Technology (M) Sdn. Bhd.德国$6
2025-08-01光学辐射仪器GTI GRAPHIC TECHNOLOGY, INC.美国$3.2K
2024-11-30电力控制板GREEN POWER CO. LTD中国$260
2024-05-15光敏半导体二极管MAXEON SOLAR TECHNOLOGIES LTD新加坡$105
2023-11-06分析仪器Maxlab Technology (M) Sdn. Bhd.德国$37.8K
2023-10-16固体烧碱Maxlab Technology (M) Sdn. Bhd.德国$11

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Technical Scientific Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →