HA CAO MEDICAL EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 医用粘性敷料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Bị Y Tế Hà Cao
3
进口笔数
0
出口笔数
$41.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309724093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN510H7V1 |
| 成立日期 | 2010-01-16 |
| 联系地址 | 38F Nguyễn Giản Thanh, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ HÀ CAO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38F Nguyễn Giản Thanh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84838680131 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441600 | 木制箍桶制品 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $31.5K |
| 德国 | 1 | $8.1K |
| 泰国 | 1 | $695 |
| 奥地利 | 1 | $628 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANHUI MIAO DE TANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | 2 | $24.6K | 医用粘性敷料 |
| SWISSLOG HEALTHCARE GMBH | 德国 | 1 | $16.4K | 其他连续输送机、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 医用粘性敷料 | ANHUI MIAO DE TANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-04-25 | 医用粘性敷料 | ANHUI MIAO DE TANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2023-04-07 | 木制箍桶制品 | SWISSLOG HEALTHCARE GMBH | 德国 | $370 |
| 2023-04-07 | 其他电子集成电路 | SWISSLOG HEALTHCARE GMBH | 德国 | $373 |
| 2023-04-07 | 其他电子集成电路 | SWISSLOG HEALTHCARE GMBH | 德国 | $497 |
| 2023-04-07 | 其他塑料制品 | SWISSLOG HEALTHCARE GMBH | 奥地利 | $321 |
| 2023-04-07 | 其他电子集成电路 | SWISSLOG HEALTHCARE GMBH | 德国 | $5.5K |
| 2023-04-07 | 电力控制板 | SWISSLOG HEALTHCARE GMBH | 德国 | $742 |
| 2023-04-07 | 铝制管件 | SWISSLOG HEALTHCARE GMBH | 德国 | $72 |
| 2023-04-07 | 其他电气开关 | SWISSLOG HEALTHCARE GMBH | 德国 | $592 |