Duc Quan Construction & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XâY DựNG ĐứC QUâN
53
进口笔数
0
出口笔数
$5.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312367652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKPD7VE |
| 成立日期 | 2013-07-12 |
| 联系地址 | 94 Dương Văn Dương, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XÂY DỰNG ĐỨC QUÂN |
| 企业英文名称 | DUC QUAN CONSTRUCTION MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 94 Dương Văn Dương, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842802110773 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 843280 | 草坪压路机 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 37 | $2.85M |
| 美国 | 13 | $2.25M |
| 法国 | 1 | $59.2K |
| 中国 | 1 | $3.3K |
| 意大利 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Delong Co., Inc. | 美国 | 13 | $2.25M | 非种用大豆、酿造废料 |
| BG Container Glass Public Company Limited | 泰国 | 29 | $2.10M | 玻璃容器 |
| L Lighting Glass Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $751.4K | 玻璃容器、电灯玻璃件 |
| Kirpy | 法国 | 1 | $59.2K | 矿物粉碎机、矿物加工机零件 |
| Qingdao Vikas Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 塑料文具、非圆盘耙及中耕机 |
| Seppi M. S.p.A. | 意大利 | 1 | $1.1K | 其他农林机械、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 农用机械零件 | SEPPI M. S.P.A. | 意大利 | $571 |
| 2026-04-23 | 农用机械零件 | SEPPI M. S.P.A. | 意大利 | $571 |
| 2026-04-20 | 玻璃容器 | BG Container Glass Public Company Limited | 泰国 | $127.3K |
| 2026-04-20 | 玻璃容器 | BG Container Glass Public Company Limited | 泰国 | $127.3K |
| 2026-04-17 | 玻璃容器 | L Lighting Glass Co., Ltd. | 泰国 | $85.9K |
| 2026-04-17 | 玻璃容器 | L Lighting Glass Co., Ltd. | 泰国 | $85.9K |
| 2026-03-27 | 玻璃容器 | BG Container Glass Public Company Limited | 泰国 | $127.3K |
| 2026-03-20 | 玻璃容器 | BG Container Glass Public Company Limited | 泰国 | $65.4K |
| 2026-03-18 | 土壤机械零件 | QINGDAO VIKAS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-03-18 | 草坪压路机 | QINGDAO VIKAS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.5K |